Bài 08 – Tham khảo

Từ vựng mở rộng về màu sắc và vị giác: 赤, 青, 緑, 苦い, 辛い, 甘い… giúp miêu tả màu sắc, hương vị món ăn và vật xung quanh.
色(いろ)・味(あじ) Màu và vị
Màu sắc
Từ vựng Nghĩa
白(しろ) Trắng
黒(くろ) Đen
赤(あか) Đỏ
青(あお) Xanh da trời
緑(みどり) Xanh lá cây
紫(むらさき) Tím
黄色(きいろ) Vàng
茶色(ちゃいろ) Nâu
ピンク Hồng
オレンジ Da cam
グレー Xám
ベージュ (Màu) be

Vị

Từ vựng Nghĩa
甘(あま)い ngọt
辛(から)い cay
苦(にが)い đắng
塩辛(しおから)い mặn
酸(す)っぱい chua
濃(こ)い đậm
薄(うす)い nhạt

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict