カタカナ語 Từ Katakana
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| ジャム | mứt, mứt dẻo (jam) |
| ハム | giăm bông giò |
| クッキー | bánh bích quy |
| チーズ | phó mát |
| エプロン | cái tạp dề |
| スカート | cái váy |
| スーツ | bộ com lê |
| インフルエンザ | cúm dịch |
| ストレス | stress, căng thẳng |
| ドラマ | kịch, phim kịch |
| コーラス | dàn đồng ca |
| メロディー | giai điệu |
| スケジュール | thời khóa biểu, lịch làm việc |
| ティッシュペーパー | giấy lau |
| トラブル | điều rắc rối |
| レジャー | (thời gian (việc)) nghỉ ngơi, giải trí |
| コロッケ | món bánh bột khoai tây chiên |
| オムレツ | món trứng ốp lết |
| ピマン | quả ớt tây, ớt ngọt |
| スボン | cái quần |
| ランジェリー | quần áo lót phụ nữ (lingerie) |
| キュロット | quần cụt, soóc rộng (culotte) |
| バレエ | múa ba lê |
| シャンソン | nhạc chanson |
| アトリエ | trường quay, xưởng phim ảnh |
| アンケート | bản câu hỏi |
| コンクール | cuộc thi |
| ビエロ | anh hề |
| フランクフルト[ソーセージ] | xúc xích (frank furter) |
| レントゲン | tia X, X-quang |
| ノイローゼ | bệnh thần kinh |
| アレルギー | dị ứng |
| メルヘン | chuyện cổ tích |
| アルバイト | làm thêm |
| エネルギー | năng lượng |
| ゲレンデ | dốc trượt tuyết |
| テーマ | chủ đề, đề tài |
| ビール | bia |
| コーヒー | cà phê |
| ズック | vải thô |
| ホック | cái khuy móc |
| メス | con dao mổ |
| ビンセット | cái nhíp |
| ゴム | cao su |
| ペンチ | sơn |
| ガラス | thủy tinh |
| コック | đầu bếp |
| パン | bánh mì |
| カステラ | bánh ngọt xốp (sponge cake, castella) |
| ビロード | vải nhung |
| チョッキ | áo gi-nê (waistcoat, vest) |
| マカロニ | mì ống |
| スバゲッティ | spaghetti |
| オペラ | nhạc kịch opera |
| バレリーナ | nữ vũ công ba-lê |
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao