Từ vựng
ほんしゃ
本社
trụ sở chính
head office
くうこう
空港
sân bay
airport
JR
tuyến JR
Japan Railways
はねだ
羽田
tên của một sân bay ở Tokyo
name of an airport in Tokyo
びんめい
便名
số hiệu chuyến bay
flight number
しゅっぱつ
出発
xuất phát
departure
とうちゃく
到着
đến
arrival
Đọc hiểu
何時の飛行機で
田中さんは 月曜日の 朝 福岡から 東京の 本社へ 行きます。 本社の 会議は 10時から 5時までです。 本社から 空港まで JRで 30分です。 夜 福岡へ 帰ります。
1. 何時の 飛行機で 行きますか。
2. 何時の 飛行機で 帰りますか。
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao