~のです – Là vì…, đấy là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kết hợp Công thức với ~のです Ví dụ cấu trúc Ghi chú/biến thể
Động từ V(普通ふつうけい)+のです くのです/おこなったのです Khẩu ngữ: んです
Tính từ い Aい(普通ふつうけい)+のです さむいのです/むずかしかったのです Khẩu ngữ: んです
Tính từ な Aな+のです しずなのです/ しずかだったのです Phải có な → なのです
Danh từ N+のです 医者いしゃなのですあめだったのです N + なのです
Hỏi ~のですか/~んですか どうしたんですか Hỏi để làm rõ lý do/bối cảnh
Nhẹ hóa ~んですが、… ねがいがあるんですが Mở đầu yêu cầu/lời nhờ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “~のです/んです” thêm sắc thái giải thích, nêu bối cảnh, nhấn mạnh nguyên do hoặc thông tin hậu cảnh.
  • Dùng khi người nói cho rằng người nghe cần/đang muốn biết “lý do/đằng sau sự việc”.
  • Dùng trong câu hỏi để yêu cầu giải thích nhẹ nhàng: どうしてなかったんですか
  • Dùng để mềm hóa yêu cầu/đề nghị khi đặt làm tiền đề: じつは、明日あしたいそがしいんですが
  • So với câu trần thuật thường, のです làm câu có cảm giác “giải thích/chốt lại/nhấn mạnh”.

3. Ví dụ minh họa

  • みちんでいたのです
    Đường bị tắc đấy (lý do là vậy).
  • どうしてなかったんですか
    Tại sao bạn đã không đến vậy?
  • じつは、明日あしたこくかえんです
    Thực ra, mai tôi về nước.
  • かれ医者いしゃなんです
    Anh ấy là bác sĩ đấy (giải thích/nhấn mạnh).
  • さむんですがまどめてもいいですか。
    Trời lạnh nên tôi đóng cửa sổ được chứ?
  • 会社かいしゃめたのは、病気びょうき理由りゆうなのです
    Lý do tôi nghỉ việc là do bệnh.

4. Cách dùng & sắc thái

  • “んです” tự nhiên trong hội thoại; “のです” trang trọng/hàn lâm hơn.
  • Câu hỏi với のですか/んですか mềm, thể hiện quan tâm chứ không tra khảo.
  • Mở đầu yêu cầu/đề nghị bằng “~んですが、…” để lịch sự, gián tiếp.
  • Tránh lạm dụng “のです” trong văn viết trang trọng nếu không cần sắc thái giải thích.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~です Trần thuật trung tính Không thêm sắc thái giải thích 今日きょうやすみです。
~のです/んです Giải thích/nhấn mạnh Tạo tiền đề, bối cảnh 今日きょうやすなんです
~から/~ので Nêu lý do Đặt mệnh đề nguyên nhân; のです nêu “tính giải thích” cho toàn câu おくれたのは渋滞じゅうたいのです
~わけだ Hèn chi/Thảo nào Suy luận kết luận; đậm cảm xúc nhận ra さむいわけだ。
~ということだ Nghe nói/kết luận Tường thuật/hàm ý quy chiếu thông tin 出発しゅっぱつ明日あしただということだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • のです sau mệnh đề danh hóa: ~のは…のです dùng để định nghĩa/giải thích rõ ràng.
  • Thì/quá khứ: ~だったんです/~ていたんです giúp làm rõ tính đã diễn ra.
  • Tránh dùng với mệnh lệnh trực tiếp; khi cần, đặt のですが ở vế dẫn nhập để lịch sự hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~んです/~んですが: khẩu ngữ, mềm hóa.
  • どうしたんですか/どういうことなんですか: công thức hỏi nguyên do/giải thích.
  • ~というのです: “người ta nói rằng/được gọi là…”.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên な: しずのです× → しずなのです✓; 学生がくせいのです× → 学生がくせいなのです
  • Nhầm “んですか” là câu hỏi gay gắt; thực tế là lịch sự, nhưng ngữ điệu cần nhẹ.
  • Lạm dụng のです trong văn viết làm câu nặng nề; JLPT thường kiểm tra chỗ cần/không cần sắc thái giải thích.
  • Nhầm với わけです (kết luận logic) → のです chỉ giải thích, không luôn mang hàm ý suy luận.

Mục đích・Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict