~ので – Vì… nên…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu tạo với ~ので Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい)+ので あめるので/あめったので Dạng thường, cả khẳng định & quá khứ
Tính từ い Aい(普通ふつうけい)+ので さむいので/いそがしかったので Giữ nguyên đuôi い
Tính từ な Aな+ので しずかなので/有名ゆうめいだったので Bắt buộc thêm な
Danh từ N+なので どもなので/あめだったので Bắt buộc thêm な (dạng なので)
Lịch sự ~ですので あめですので、足元あしもとにご注意ちゅういください。 Lịch sự, trang trọng
Tối giản ~ので、… …ので、失礼しつれいします。 Đặt mệnh đề lý do trước

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị nguyên nhân/lý do mang tính khách quan, trung tính: “vì/ do/ nên”.
  • Sắc thái mềm, giải thích bối cảnh hơn là đổ lỗi; thường dùng trong nói lịch sự, văn viết, thông báo.
  • Thường dùng cho nguyên nhân tự nhiên, khách quan (thời tiết, quy định, tình trạng) hoặc lý do cá nhân nhưng trình bày nhẹ nhàng.
  • So với ~から: ~ので khách quan, tránh trực diện; ~から chủ quan, thẳng thắn. Với mệnh lệnh/đề nghị, ~から tự nhiên hơn.
  • Thì quá khứ trước ~ので nhấn mạnh lý do đã xảy ra: 渋滞じゅうたいだったので、おくれました。

3. Ví dụ minh họa

  • あめっているのでかけません。
    Vì trời đang mưa nên tôi không ra ngoài.
  • ここはしずなので勉強べんきょうしやすいです。
    Vì ở đây yên tĩnh nên dễ học.
  • どもなので、わがままをうこともあります。
    Vì là trẻ con nên đôi khi cũng ích kỷ.
  • いそがしいのであと電話でんわします。
    Vì bận nên tôi sẽ gọi lại sau.
  • 渋滞じゅうたいだったのでおくれました。
    Vì tắc đường nên tôi đã đến muộn.
  • 明日あしたあめですのでかさをおちください。
    Vì mai mưa nên xin vui lòng mang ô.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Mang sắc thái giải thích, thông báo; dùng nhiều trong văn bản, thư từ, thông báo công ty.
  • Ít dùng để ra lệnh/tuyệt đối; khi muốn thúc ép, mệnh lệnh trực diện thường dùng ~から tự nhiên hơn.
  • Đặt mệnh đề lý do (~ので) trước mệnh đề kết quả để nhấn lý do.
  • Đi với tính từ な và danh từ phải có な → なので (không bỏ な).
  • Trong hội thoại lịch sự: ~ですので; trung tính, không đổ lỗi.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~から Vì, do (chủ quan) Trực diện, hợp với mệnh lệnh/đề nghị さむいから、まどめて。
~ので Vì, do (khách quan, giải thích) Mềm, lịch sự; hợp văn viết/thông báo さむいので、まどめてください。
~ため(に) Vì (nguyên nhân khách quan) / Để (mục đích) Trang trọng; với mục đích: Vる+ために 事故じこのため、電車でんしゃおくれた。
~せいで/~おかげで Do (tiêu cực)/ Nhờ (tích cực) Định tính cảm xúc nguyên nhân あめのせいでおくれた。友達ともだちのおかげでたすかった。
~ものだから(もんで) Tại vì (biện hộ) Khẩu ngữ, mang tính biện minh いそいいでいたものだから…

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể đảo: ~ので、… để mở đầu bằng lý do, lịch sự hơn khi xin phép, từ chối.
  • Đừng xếp nhiều hơn 2 lý do với ~ので liên tiếp; nên tách câu cho rõ nghĩa.
  • Trong email công việc, cặp “まこと恐縮きょうしゅくですが/あいにくですが、~ですので…” rất thường gặp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ですので: biến thể lịch sự cao.
  • ~なもので/~ものですから: khẩu ngữ, biện hộ nhẹ.
  • ~ことなので: “vì là ~ (lý do quen thuộc)”: 今日きょうはお日柄ひがらもいいことなので

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên な: しずので× → しずなので✓; 学生がくせいので× → 学生がくせいなので
  • Dùng ~ので với mệnh lệnh thẳng quá: “~ので、しろ×” → dùng ~から hoặc ~てください.
  • Nhầm với ~から trong sắc thái đổ lỗi; JLPT hay hỏi chọn mẫu mềm (~ので) trong văn cảnh lịch sự.
  • Thì thời: Lý do quá khứ cần quá khứ trước ~ので: 病気びょうきだったのでやすんだ。

Mục đích・Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict