1. Cấu trúc cơ bản
| Loại | Cấu trúc với ~んです | Ví dụ ngắn | Ý nghĩa/ghi chú |
|---|---|---|---|
| Động từ | V(普通形)+ んです | 遅れたんです。 | Đưa lý do/giải thích. |
| Tính từ -い | Aい + んです | 暑いんです。 | Trình bày bối cảnh/cảm nhận. |
| Tính từ -な | Aな + んです / Aなんです | 静かなんです。 | Thường dùng なんです sau N/Adj-na. |
| Danh từ | N + なんです | 明日、試験なんです。 | Không dùng “Nんです”. |
| Nghi vấn | ~んですか / ~のですか | どうしたんですか。 | Hỏi mang sắc thái tìm hiểu/nguyên do. |
| Lịch sự | ~んです/~んですが | お願いがあるんですが。 | Dẫn nhập lời nhờ vả/yêu cầu. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Giải thích, đưa bối cảnh, nhấn mạnh lý do: “là vì…, thực ra là…”.
- Nhẹ nhàng hóa câu hỏi/yêu cầu: ~んですが/~んですけど mở đầu trước đề nghị.
- Nhấn mạnh cảm xúc, tình trạng hiện tại: 疲れているんです (tôi đang mệt mà).
- Đối thoại: khi người nghe cần/được mong đợi hiểu thêm bối cảnh, ~んです phù hợp; văn viết trang trọng dùng ~のです nhiều hơn.
3. Ví dụ minh họa
- どうしたんですか。
Có chuyện gì vậy (vì sao)? - 遅れたんです。電車が止まっていたんです。
Tôi đến muộn. Vì tàu dừng chạy. - 実は、明日引っ越すんです。
Thật ra ngày mai tôi chuyển nhà. - ちょっと相談したいんですが、今お時間ありますか。
Tôi muốn trao đổi chút, anh/chị có thời gian không? - この店は量が多いんですよ。
Quán này phần ăn nhiều đấy. - 頭が痛いんです。今日は帰ってもいいですか。
Đầu tôi đau. Hôm nay tôi về được không ạ? - 静かなんです。ここで勉強しましょう。
Chỗ này yên tĩnh. Ta học ở đây nhé.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thân thiện/lịch sự trong hội thoại. Với cấp trên, tránh ~んだ (thô), dùng ~んです/~のです.
- Hỏi nguyên do nhẹ nhàng: どうして来なかったんですか。
- Dẫn nhập yêu cầu/đề nghị: ~んですが/~んですけど + 依頼/質問.
- Nhấn mạnh cảm xúc/tình trạng: ~たいんです, ~ているんです.
- Văn viết trang trọng ưu tiên ~のです/~のである (ít dùng trong khẩu ngữ).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Sắc thái | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~んです | giải thích | Khẩu ngữ, mềm | 雨なんです。 |
| ~のです | giải thích | Trang trọng/văn viết | 雨なのです。 |
| ~から/ので | lý do | Liên kết nội bộ mệnh đề | 雨だから休む。 |
| ~でしょうか | hỏi lịch sự | Trung tính, không mang “giải thích” | いつがいいでしょうか。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Bối cảnh “nghe – giải thích”: A hỏi (~んですか) → B đáp (~んです) tạo dòng thông tin tự nhiên.
- Phủ định/quá khứ: 来なかったんです, 静かじゃなかったんです, 学生だったんです.
- Trong email công việc, mở lời bằng ~んですが có thể quá khẩu ngữ; cân nhắc ~のですが.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~んですが、お願いがありまして…
- ~んですけど… (khẩu ngữ)
- どうしたんですか / なんでんですか
- ~ているんです / ~たいんです
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai liên kết sau N/Adj-na: 学生んです × → 学生なんです 〇; 便利んです × → 便利なんです 〇.
- Dùng ~んだ với người trên → thô. Chọn ~んです/~のです.
- Lạm dụng ~んですが trong văn bản trang trọng → thay bằng ~のですが/~しかし.
- Nhầm chức năng với ~から: ~んです nhấn “giải thích”, không chỉ nối nguyên nhân–kết quả thuần túy.