~ために – Vì…, để…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu trúc với ~ために Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Mục đích V-る + ために Để làm V (chủ ngữ có chủ ý) 合格ごうかくするために毎日まいにち勉強べんきょうする。
Mục đích (danh từ) N + の + ために Vì/để N (mục đích) 健康けんこうのためにあるく。
Nguyên nhân Mệnh đề + ため(に) Bởi vì/do (thường kết quả không mong muốn) 大雨おおあめのため中止ちゅうしになった。
Bổ nghĩa danh từ … + ための + N N dùng để/cho … 研究けんきゅうのためのデータ。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Mục đích: diễn tả hành động có chủ ý nhằm đạt mục tiêu. Chủ ngữ phải là chủ thể có ý chí (người/tổ chức).
  • Nguyên nhân: diễn tả nguyên nhân, thường mang sắc thái trang trọng; kết quả nhiều khi bất lợi/không mong muốn nhưng cũng có thể trung tính.
  • Phân biệt bằng tiêu chí ý chí và thì:
    • Mục đích: V-る, kết hợp với động từ chủ ý (く、勉強べんきょうする、使つかう…).
    • Nguyên nhân: Aい/Aな/N/ V-た/V-ている + ため(に) → nhấn do hoàn cảnh/hiện trạng.
  • Trong văn viết trang trọng, ため thường lược に khi làm liên từ nhân quả: 〜ため、〜。

3. Ví dụ minh họa

  • 日本にほん留学りゅうがくするために日本語にほんご勉強べんきょうしている。
    Tôi đang học tiếng Nhật để du học Nhật.
  • 健康けんこうのために毎朝まいあさ30分さんじゅっぷんあるいています。
    Vì sức khỏe, mỗi sáng tôi đi bộ 30 phút.
  • 事故じこのため電車でんしゃおくれています。
    Do tai nạn, tàu đang bị trễ.
  • どもがちいさいためいま残業ざんぎょうできない。
    Vì con còn nhỏ nên hiện tại tôi không thể làm thêm giờ.
  • 研究けんきゅうのための資金しきんあつめている。
    Đang gây quỹ dùng cho nghiên cứu.
  • 環境かんきょうまもために、プラスチックの使用しようらす。
    Để bảo vệ môi trường, giảm sử dụng nhựa.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng hơn ので/から khi nêu nguyên nhân; dùng nhiều trong thông báo, biển báo, tin tức.
  • Với mục đích, trang trọng hơn ~ように; thích hợp khi động từ có chủ ý và mục tiêu cụ thể.
  • Không dùng ために (mục đích) với động từ không chủ ý/khả năng như かる、える、きる… (chuyển sang ~ように).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Dùng cho Khác biệt Ví dụ
V-る + ために Mục đích có chủ ý Trang trọng, mục tiêu cụ thể 節約せつやくするために自炊じすいする。
V-る + ように Mục đích không chủ ý/khả năng Đi với える、こえる、わすれない、おくれない… おくないようにはやめにる。
〜ので/から Nguyên nhân Khẩu ngữ, mềm hơn あめなので中止ちゅうしします。
〜せいで Nguyên nhân xấu Đổ lỗi, tiêu cực かれのミスのせいでおくれた。
〜にとって Đối với/vì lợi ích Không phải mục đích/nhân quả わたしにとって大切たいせつだ。

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn bản chính thức, “N のため” xuất hiện trên thông báo: 工事こうじのため通行止つうこうどめ。
  • “そのため(に)” dùng làm liên từ nối câu, nghĩa “vì vậy/cho nên”.
  • Chuỗi mục đích có thể lồng: 大学だいがく合格ごうかくするために奨学しょうがくきんために努力どりょくする。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜ための + N: 用途ようと/目的もくてき名詞めいし修飾しゅうしょく (道具どうぐ/資料しりょう/費用ひよう など)
  • 〜ため、〜: liên từ nguyên nhân trong văn viết
  • だれのために / 自分じぶんのために / 社会しゃかいのために: vì ai/vì bản thân/vì xã hội
  • そのために: vì lý do đó, do vậy

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ために (mục đích) với động từ không chủ ý: ×日本語にほんごかるために勉強べんきょうする → 〇日本語にほんごかるように勉強べんきょうする.
  • Nhầm sắc thái nguyên nhân: khi cần văn phong thông báo, ưu tiên 〜ため(に) thay vì 〜から.
  • Quên の trước ために với danh từ: ×健康けんこうために → 〇健康けんこうために.
  • Nhầm ため(に) và せいで trong câu mang trách móc mạnh → đề yêu cầu sắc thái tiêu cực, chọn せいで.

Mục đích・Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict