Vように – Để…, nhằm…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Mệnh lệnh gián tiếp / nhắc nhở Vる / Vない + ようにしてください Hãy… / Xin hãy… わすれない ようにしてください
Làm ơn đừng quên nhé.
Mục đích / để… Vる / Vない + ように Để mà… / sao cho… おくれない ようにはやかける。
Ra sớm để không bị trễ.
Cầu mong / hy vọng Vる / Vない + ように(いのる・ねがう) Mong rằng… 合格ごうかくでき るようにいのっています。
Tôi cầu mong là sẽ đỗ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • ① Để…, nhằm…, sao cho…: Diễn tả mục đích để đạt được trạng thái mong muốn.
  • ② Nhắc nhở / yêu cầu nhẹ nhàng: Không phải mệnh lệnh trực tiếp, mà là lời đề nghị lịch sự.
  • ③ Cầu chúc / hy vọng: Thường đi với 「いのる、ねがう」 để bày tỏ ước nguyện.
  • Dùng với động từ thể thường (Vる / Vない), không dùng thể ます.

3. Ví dụ minh họa

  • かれるようにいのっています。
    Tôi cầu mong là có thể gặp được anh ấy.
  • わすないようにメモしてください。
    Ghi chú lại để khỏi quên nhé.
  • おくないようにをつけてください。
    Hãy chú ý để không bị trễ.
  • 毎日まいにち勉強べんきょうする ようにしています。
    Tôi đang cố gắng học mỗi ngày.
  • 風邪かぜをひか ないようにマスクをしている。
    Mang khẩu trang để không bị cảm.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự, mềm nhẹ hơn so với てください.
  • Thường dùng trong thông báo, nội quy, giáo viên nhắc học sinh, cha mẹ nói với con cái.
  • 「ようにする」 → chủ động cố gắng.
    はやきるようにしている。 → Tôi cố gắng dậy sớm.
  • 「ようになる」 → thay đổi trạng thái, trở nên có thể làm được.
    日本語にほんごはなせるようになった。 → Tôi đã có thể nói tiếng Nhật.

5. So sánh & phân biệt

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ
Vる / Vない + ように Để…, sao cho… Sử dụng với trạng thái, mục đích おくれないようにてね。
Vるために Để làm… (mục đích cụ thể) Dùng với hành động chủ động 日本にほんくためにおかねめる。
Vるようにする Cố gắng để… Hành động có chủ ý, nỗ lực bản thân わすれないようにする。
Vるようになる Trở nên có thể… Biến đổi trạng thái およげるようになった。

6. Ghi chú mở rộng

  • Thường dùng với các động từ không có chủ ý như: なる、わかる、できる、える、こえる.
  • Cẩn thận với ngữ pháp: Vるように vs Vるために → “ように” dùng cho trạng thái, “ために” dùng cho mục đích hành động cụ thể.
  • Đây là cấu trúc rất hay xuất hiện trong đề thi JLPT từ N4 đến N2.

7. Biến thể & cụm thường gặp

  • ~ようにしてください:Hãy cố gắng để…
  • ~ようになります:Trở nên…
  • ~ようにわれた:Được bảo là hãy…
  • ~ようにいのる/ねが:Cầu mong rằng…

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với Vために → “ように” dùng với động từ không chủ ý hoặc trạng thái.
  • Dùng sai dạng động từ → phải là Vる hoặc Vない.
  • Bỏ 「に」 là sai (✕ わすれないよう → ○ わすれないように).
  • JLPT thường hỏi phân biệt ように vs ようになる vs ようにする.

Mục đích・Lý do

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict