~せいで – Tại, vì (kết quả xấu)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/kết hợp Cấu tạo với ~せいで Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Danh từ N のせいで あめのせいでかれのせいで Bắt buộc dùng の
Động từ V-普通ふつうけい(ことがおおいのはVた)+ せいで 徹夜てつやしたせいでおそかえせいで Vた nhấn mạnh nguyên nhân đã xảy ra
Tính từ い Aい + せいで あつせいで Ít dùng hơn so với N/V
Tính từ な Aな + せいで/Aだった + せいで 注意ちゅういなせいで不便ふべんだったせいで
Mẫu liên quan ~せいだ/~せいか/~のせいにする あめのせいだつかのせいかひとのせいにする Biến thể nghĩa gần

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị nguyên nhân mang sắc thái tiêu cực, đổ lỗi: “vì/Do … nên (kết quả xấu)”.
  • Người nói thường hàm ý trách móc, than phiền, hoặc cảm nhận tiêu cực về nguyên nhân.
  • So với ~ために/~ので/~から: ~せいで thiên về cảm xúc “tại/bởi vì (đáng trách)”.
  • Thường dùng với N のせいで và Vたせいで khi nguyên nhân đã xảy ra rồi.
  • ~せいか: “chắc là do… hay sao mà…”, thể hiện sự không chắc chắn về nguyên nhân.

3. Ví dụ minh họa

  • あめのせいで試合しあい中止ちゅうしになった。
    Vì mưa nên trận đấu bị hủy.
  • かれのミスのせいで計画けいかく台無だいなしになった。
    Vì lỗi của anh ấy mà kế hoạch bị phá hỏng.
  • 徹夜てつやしたせいで今日きょうねむくてたまらない。
    Vì thức trắng đêm nên hôm nay buồn ngủ không chịu nổi.
  • 交通こうつう渋滞じゅうたいのせいで遅刻ちこくしました。
    Vì kẹt xe nên tôi đến muộn.
  • このくすりのせいであたまいたくなった。
    Tôi bị đau đầu vì loại thuốc này.
  • あめおおかったせいか野菜やさいたかい。
    Không biết có phải do mưa nhiều không mà rau đắt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh “tính tiêu cực” của nguyên nhân hoặc ý trách móc.
  • Tránh dùng với kết quả tích cực; khi kết quả tốt nên dùng ~おかげで.
  • Văn nói lẫn văn viết đều dùng được; trong văn bản trang trọng có thể thay bằng ~ために/~により để trung hòa sắc thái.
  • Thường kết hợp với nguyên nhân cụ thể, rõ ràng (N/V), ít dùng với Aい/Aな.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~せいで Vì (đổ lỗi), kết quả xấu Hàm ý trách móc/tiêu cực あめのせいでおくれた。
~おかげで Nhờ (kết quả tốt) Sắc thái biết ơn, tích cực 友達ともだちのおかげで合格ごうかくした。
~ために Vì/do (trung tính), “để” Trung tính hơn; dùng được cho cả tốt/xấu あめのために中止ちゅうし
~ので/~から Bởi vì Lý do khách quan (ので) / chủ quan (から) あめなので中止ちゅうし
~により/~によって Do/bởi (trang trọng) Phong cách công văn, trung tính 事故じこにより遅延ちえん

6. Ghi chú mở rộng

  • ~せいだ là dạng kết luận: “Là tại…”. ~せいで là liên kết nguyên nhân-kết quả.
  • のせい” là quán dụng: “do ảo giác/nhầm tưởng của mình”. Ví dụ: のせいかもしれない。
  • Tránh dùng ~せいで trong văn cảnh cần trung tính (báo cáo, tin tức), vì sắc thái đổ lỗi có thể không phù hợp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~のせいだ/~のせいにする(đổ lỗi cho…)
  • ~せいか(không chắc nguyên nhân)
  • のせい(chỉ là do cảm giác)/としのせい(tại tuổi tác)
  • あめのせいで~ばかり(nhấn mạnh hệ quả tiêu cực liên tiếp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên の: ×あめせいで → ✓せいで.
  • Dùng với kết quả tốt: ×先生せんせいのせいで合格ごうかくした → ✓先生せんせいのおかげで合格ごうかくした.
  • Chọn thì của động từ nguyên nhân: khi nguyên nhân đã xảy ra, ưu tiên Vたせいで.
  • Nhầm với ~ために: JLPT hay hỏi phân biệt sắc thái “đổ lỗi” (せいで) vs “trung tính” (ために).
  • Kết hợp mệnh lệnh/yêu cầu sau せいで nghe không tự nhiên: nên dùng mệnh đề kết quả thực tế.

Nguyên nhân – Hệ quả

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict