~そのために – Vì vậy, do đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Kết nối hệ quả … 。そのために、~ Vì lý do đó, nên… (do đó) 大雨おおあめだった。そのために試合しあい中止ちゅうしになった。
Biểu mục đích (mục tiêu đã nêu)そのために、~ Để làm điều đó/để đạt mục tiêu trên 合格ごうかくしたい。そのために毎日まいにち勉強べんきょうしている。
Biến thể そのため(không に) Tương đương “do đó”; hay dùng trong văn viết 事故じこ発生はっせいした。そのため運休うんきゅうとなった。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “そのために” có hai cách hiểu:
    • Liên từ kết quả: “vì vậy/do đó”.
    • Chỉ mục đích: “để làm điều đó/nhằm mục tiêu đó”.
  • Khi là “kết quả”, vế trước nêu nguyên nhân/sự tình; vế sau nêu hệ quả logic.
  • Khi là “mục đích”, vế trước nêu mục tiêu; vế sau là hành động cụ thể để đạt mục tiêu ấy.
  • Trong văn viết, “そのため” (không に) hơi trang trọng hơn cho nghĩa “do đó”.

3. Ví dụ minh họa

  • 工場こうじょう停止ていしした。そのために納期のうきおくれた。
    Nhà máy dừng hoạt động. Do đó tiến độ giao hàng bị chậm.
  • 健康けんこう維持いじしたい。そのために毎朝まいあさジョギングしている。
    Tôi muốn duy trì sức khỏe. Vì mục tiêu đó nên tôi chạy bộ mỗi sáng.
  • 予算よさん不足ふそくしている。そのため計画けいかく見直みなおしが必要ひつようだ。
    Thiếu ngân sách. Vì vậy cần xem xét lại kế hoạch.
  • しん製品せいひん成功せいこうさせたい。そのために市場しじょう調査ちょうさ徹底てっていした。
    Muốn sản phẩm mới thành công. Vì thế đã khảo sát thị trường kỹ lưỡng.
  • 大雪おおゆきだった。そのために学校がっこう休校きゅうこうになった。
    Tuyết rơi dày. Do đó trường được nghỉ học.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Là cụm nối câu trang trọng hơn だから/それで; dùng tốt trong viết luận, báo cáo.
  • Khi dùng với nghĩa “mục đích”, “そのために” đứng trước các hành động kế tiếp để đạt mục tiêu đã nêu.
  • Tránh lặp “~ため/ので” trong cả hai vế gây nặng nề: ×あめのため、そのために中止ちゅうし → ✓で、そのため中止ちゅうし
  • Dấu phẩy sau “そのため(に)、” giúp rõ ràng mạch câu.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sử dụng Khác biệt Ví dụ ngắn
そのため(に) Do đó / Để làm điều đó Trang trọng, đa dụng (kết quả + mục đích) 故障こしょうそのため停止ていし
それで Do đó (hội thoại) Thân mật, khẩu ngữ あめそれで中止ちゅうし
だから Vì vậy (chủ quan) Mạnh sắc thái, hội thoại だからったでしょ。
その結果けっか Kết quả là Nhấn mạnh kết quả cuối cùng 調査ちょうさその結果けっか判明はんめい
~ために(mục đích) Để… Gắn trực tiếp với V/N: 合格ごうかくするために 健康けんこうのために運動うんどう

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi “そのために” chỉ mục đích, thường có phép quy chiếu ngữ nghĩa về mục tiêu ở câu trước; đảm bảo tham chiếu rõ ràng để tránh mơ hồ.
  • Trong văn phong chuẩn, có thể ưu tiên “そのため、~” cho nghĩa “do đó”.
  • Đặt ở đầu đoạn văn để chuyển ý: nêu nguyên nhân/tầm nhìn → そのため、方針ほうしん

7. Biến thể & cụm cố định

  • そのため(dạng rút gọn, trang trọng hơn)
  • そのための+N(N dùng cho mục đích đó)れいそのための予算よさん準備じゅんび
  • それにけて(hướng tới điều đó)
  • それを目的もくてきとして(với mục đích đó)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Lẫn lộn nghĩa “do đó” và “để làm điều đó” khiến mạch văn mơ hồ; JLPT hay kiểm tra ngữ cảnh để chọn đúng.
  • Lặp nguyên nhân: ×あめのため、そのために~ → nên giản lược một vế nguyên nhân.
  • Dùng “そのために” (mục đích) mà câu trước không nêu mục tiêu rõ ràng → gây hiểu sai.
  • Nhầm với それで/だから trong văn viết trang trọng; nên ưu tiên そのため/その結果けっか/したがって.

Nguyên nhân – Hệ quả

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict