ですから~ – Vì thế, do đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại/Chức năng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Liên từ (kết quả) … 。ですから、Mệnh đề kết quả あめです。ですから試合しあい中止ちゅうしです。 Lịch sự, trang trọng; tương đương “vì vậy/cho nên”.
Câu nhân quả lịch sự Mệnh đề lý do + です + から、Mệnh đề kết quả 学生がくせいですから割引わりびきできます。 “Aですから、B” = “Vì A nên B”. Dạng nội câu.
Biến thể それですから、… / ですからね(hội thoại) それですからをつけてください。 それ nhấn hồi chỉ điều vừa nói; mềm hóa.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa chính: Nêu kết luận/kết quả dựa trên thông tin/điều kiện vừa nêu: “vì vậy/cho nên/do đó”.
  • Độ lịch sự: Lịch sự hơn だから; thường dùng trong bài thuyết trình, tin tức, văn viết nhã.
  • Vị trí: Thường đứng đầu mệnh đề kết quả, tách khỏi mệnh đề lý do (câu trước).
  • Phân biệt 2 cách:
    • Liên từ độc lập: 「A。ですから、B。」
    • Liên kết nội câu: 「Aですから、B。」 (A là danh từ/na-adj + です)
  • Sắc thái: Lý lẽ khách quan, lịch sự; tránh cảm xúc mạnh/cá nhân quá mức.

3. Ví dụ minh họa

  • 天気てんきわるいです。ですから今日きょうかけません。
    Thời tiết xấu. Vì vậy hôm nay tôi không ra ngoài.
  • わたし新人しんじんですから、まだからないことがおおいです。
    Vì tôi là người mới nên còn nhiều điều chưa biết.
  • 試験しけん明日あしたですからはやてください。
    Vì mai thi, nên hãy ngủ sớm.
  • こちらは危険きけん区域くいきです。ですかららないでください。
    Đây là khu vực nguy hiểm. Do đó, xin đừng đi vào.
  • かれ担当たんとうしゃですから直接ちょくせつ相談そうだんしたほうがいいですよ。
    Vì anh ấy là người phụ trách nên bạn nên trao đổi trực tiếp.
  • 需要じゅようえています。ですから増産ぞうさんします。
    Nhu cầu đang tăng. Vì vậy, chúng tôi sẽ tăng sản xuất.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi trình bày logic, thuyết trình, email công việc: “A (thông tin). ですから、B (kết luận/khuyến nghị)”.
  • Trong hội thoại, ですから có thể mở đầu phản hồi: “ですからさきほどもうげたとおり…”.
  • So với だから: lịch sự hơn, ít trực diện; hợp bối cảnh trang trọng.
  • Không dùng khi biểu cảm cảm xúc mạnh; khi cần nhấn mạnh lý lẽ cứng, dùng したがって.
  • Nội câu “Aですから、B” thường khi A là danh từ/na-adj; với động từ/い-adj dùng ~から/~ので: 「あめから、…」.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
ですから Vì vậy, do đó Lịch sự; dùng như liên từ hoặc “Aですから、B”. あめです。ですから中止ちゅうしです。
だから Vì vậy Thân mật, khẩu ngữ; đôi khi thẳng thừng. おくれる。だからさきって。
それで Vì thế/rồi thì Liên kết tiếp diễn; nặng liên đới sự việc hơn lý do logic. あめだった。それでいえにいた。
したがって Do đó (rất trang trọng) Văn viết, học thuật/pháp lý; lý luận mạnh. 需要じゅようぞうしたがって価格かかく上昇じょうしょう
~ので/~から Vì… nên… Liên kết nội câu nêu lý do trực tiếp. あめなので中止ちゅうしします。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi cần mềm hóa yêu cầu: 「危険きけんですから、こちらへおねがいします。」 nghe lịch sự hơn 「あぶないから…」.
  • Trong tranh luận, mở câu bằng ですから để dẫn kết luận giúp mạch lạc, tránh “bẻ lái” đột ngột.
  • Thay vì lặp ですから liên tiếp, xen kẽ それで/したがって để văn bản tự nhiên.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それですから、…: Nhấn mạnh “chính vì thế”.
  • ですからね/ですからさ: Khẩu ngữ mềm/nhấn, xác nhận người nghe.
  • Aですから、B: Mẫu nội câu với danh từ/na-adj.
  • まさにですから hiếm, thay bằng まさに、それゆえ(に) trong văn hùng biện.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ですから trong văn cảnh thân mật giữa bạn bè → nghe xa cách; nên dùng だから/それで.
  • Nhầm “Aです。ですから、B。” với “Aだから、B。” Khi A là danh từ/na-adj, cả hai được, nhưng sắc thái khác.
  • Dùng ですから để nêu lý do chủ quan mạnh (tức giận) → không phù hợp; nên dùng だって/だもん mang cảm xúc.
  • JLPT: bẫy phân biệt それで vs ですから (cả hai dịch “vì vậy”): それで thiên trình tự sự kiện; ですから nhấn kết luận logic.

Nguyên nhân – Hệ quả

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict