1. Cấu trúc cơ bản
| Loại kết hợp |
Mẫu với ~ないではすまない |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Vない |
Vないではすまない |
迷惑をかけた以上、謝らないではすまない |
Không thể xong/không thể bỏ qua nếu không làm V (nghĩa vụ). |
| Vず |
Vずにはすまない |
損害を与えたなら、弁償せずにはすまない |
Biến thể trang trọng tương đương. |
| Quá khứ |
Vないではすまなかった |
無断欠席は謝らないではすまなかった |
Đã không thể tránh khỏi việc phải làm V (trong quá khứ). |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả nghĩa vụ/quy phạm bắt buộc phát sinh do hoàn cảnh, đạo đức, luật lệ, quan hệ xã hội: “không làm V thì không ổn/không xong”.
- Khác với “phải” chung chung, mẫu này nhấn mạnh sức ép bên ngoài hoặc chuẩn mực xã hội.
- Thường đi với bối cảnh “vì đã A nên B là điều bắt buộc”: ~以上、~からには、~以上は.
3. Ví dụ minh họa
- これだけ騒ぎを起こしたのだから、責任者は記者会見で説明しないではすまない。
Đã gây ồn ào đến mức này thì người chịu trách nhiệm không thể không họp báo giải thích.
- みんなに迷惑をかけたのだから、謝らないではすまない。
Vì đã làm phiền mọi người nên không thể không xin lỗi.
- ルールに違反した以上、処分しないではすまない。
Đã vi phạm quy định thì không thể không xử lý.
- 重大なミスをしたから、上司に報告せずにはすまない。
Vì mắc lỗi nghiêm trọng nên không thể không báo cáo với cấp trên.
- 期限を二度も破ったのだから、今回は契約を見直さないではすまない。
Đã hai lần phá vỡ hạn chót thì lần này không thể không xem xét lại hợp đồng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái nghiêm túc, trang trọng; dùng trong văn bản, phát ngôn chính thức, phán đoán pháp lý/đạo đức.
- Chủ thể có nghĩa vụ là cá nhân/tổ chức chịu trách nhiệm.
- Hay kết hợp với các cụm nêu điều kiện ràng buộc: ~以上、~からには、~手前.
- Không dùng để nói thói quen hay dự định cá nhân nhẹ nhàng.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt trọng tâm |
Ví dụ ngắn |
| ~ないではすまない |
Không thể xong nếu không làm (nghĩa vụ) |
Áp lực quy phạm/xã hội/hoàn cảnh. |
賠償しないではすまない。 |
| ~ないではおかない |
Ắt sẽ gây ra … |
Tính tất yếu gây tác động, không phải nghĩa vụ của chủ thể. |
物議を醸さないではおかない。 |
| ~なければならない |
Phải |
Trung tính, không nhất thiết do quy phạm xã hội cụ thể. |
行かなければならない。 |
| ~ないわけにはいかない |
Không thể không (vì tình thế) |
Gần nghĩa, nhưng thiên về lẽ thường/tình thế hơn quy phạm nghiêm khắc. |
出席しないわけにはいかない。 |
| ~ずにはいられない |
Không thể kìm được |
Cưỡng bách nội tâm, không phải nghĩa vụ. |
笑わずにはいられない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường xuất hiện trong văn bản pháp lý/kinh doanh: ~措置を講じないではすまない, ~対応せずにはすまない.
- Hình thái quá khứ すまなかった dùng khi nhìn lại một tình huống mà nghĩa vụ đã phát sinh và đã thực hiện.
- Ngoài xin lỗi/đền bù, có thể dùng với mọi hành vi sửa sai: 説明する, 公表する, 是正する, 返金する.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vずにはすまない:biến thể trang trọng.
- 社会的責任を取らないではすまない:phải chịu trách nhiệm xã hội.
- ~以上、~ないではすまない:khuôn công thức nêu ràng buộc.
- 面子にかけて、謝らないではすまない:vì thể diện nên không thể không xin lỗi.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~ないではおかない: cái sau là “ắt gây ra”, không phải nghĩa vụ.
- Dùng cho việc nhỏ không có ràng buộc xã hội (今日、掃除しないではすまない): kém tự nhiên nếu không có lý do bắt buộc.
- Sai dạng phủ định: phải là Vない + では + すまない hoặc Vずにはすまない.
- Trong lựa chọn JLPT, đáp án đúng thường đi với xin lỗi/đền bù/giải thích: 謝る, 弁償する, 説明する, 報告する.
Bị bắt buộc – Không tránh được