1. Cấu trúc cơ bản
| Loại kết hợp | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Danh từ (nghịch cảnh) | N + をものともせず(に) | 悪天候をものともせずに進む。 | N là khó khăn/điều kiện bất lợi: 風雨、困難、批判、病気、逆境… |
| Biến thể bỏ に | N + をものともせず | 重傷をものともせず戦った。 | Cả hai đều đúng; に có/không đều tự nhiên. |
| Chủ ngữ | 多くは三人称/nhóm | 彼らは逆境をものともせずに挑戦した。 | Thường dùng để khen ngợi; tự khen mình dễ nghe khoe khoang. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Bất chấp/không coi là gì” – biểu thị thái độ không nao núng trước nghịch cảnh.
- Sắc thái mạnh, văn vẻ; dùng khi đánh giá cao tinh thần vượt khó.
- Không áp dụng cho yếu tố tích cực; chỉ kết hợp với tác nhân tiêu cực/bất lợi.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は悪天候をものともせずに、山頂を目指した。
Anh ấy hướng tới đỉnh núi bất chấp thời tiết xấu. - 多くの批判をものともせずに、彼女は改革を進めた。
Bất chấp muôn vàn chỉ trích, cô ấy vẫn thúc đẩy cải cách. - 病気をものともせず、研究を続けた。
Bất chấp bệnh tật, ông vẫn tiếp tục nghiên cứu. - 強風と高波をものともせずに、漁師たちは出航した。
Bất chấp gió mạnh và sóng cao, các ngư dân vẫn ra khơi. - 子どもたちは寒さをものともせず、外で遊んでいる。
Lũ trẻ bất chấp cái lạnh, vẫn chơi ngoài trời.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn khen ngợi tinh thần/quyết tâm; giọng văn tường thuật, miêu tả anh hùng.
- Tránh dùng để nói về bản thân trong văn cảnh khiêm nhường; nếu cần dùng thì giảm sắc thái: ~にもめげず/~に負けず.
- Không dùng với mệnh đề/động từ trực tiếp; cần danh từ chỉ nghịch cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~をものともせず(に) | Bất chấp, không coi là gì | Văn vẻ, khen ngợi mạnh | 困難をものともせず挑む |
| ~にもかかわらず | Mặc dù | Trung tính, nêu thực tế không hàm khen | 大雨にもかかわらず開催 |
| ~に負けず/~にも負けない | Không thua, không bị khuất phục | Nhẹ hơn, khẩu ngữ hơn | 暑さに負けず走る |
| ~をよそに | Phớt lờ, mặc kệ | Thường mang sắc thái chê trách | 親の心配をよそに遊び回る |
6. Ghi chú mở rộng
- Hay đi kèm từ vựng mang tính thử thách: 逆境、障害、重圧、痛み、非難、逆風.
- Hữu ích trong văn miêu tả, diễn văn động viên, tin tức thể thao.
- Trật tự câu thường: N(nghịch cảnh)+ をものともせずに + V (hướng tới mục tiêu).
7. Biến thể & cụm cố định
- 危険をものともせず/雨風をものともせず: cụm thường gặp.
- ~をものともせぬ + 名: tính từ hóa văn vẻ (例: 困難をものともせぬ精神).
- ~をものともせずの + 名: dạng liên kết danh từ (ít dùng, văn viết).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với yếu tố tích cực (例: 応援をものともせず ×) → sai phạm vi nghĩa.
- Dùng để tự khen mình trong ngữ cảnh trang trọng → nghe khoe khoang.
- Nhầm với ~をよそに: JLPT kiểm tra sắc thái khen ngợi vs chê trách.