1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ |
Cấu tạo với ~る始末だ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ (V-る) |
V-る + 始末だ |
借金する始末だ/入院する始末だ |
“Rốt cuộc lại …” (kết cục xấu/đáng chê trách). |
| Biến thể nhấn mạnh |
…という + 始末だ |
~、挙句には~という始末だ |
Nhấn mạnh mức độ bi đát/kết quả tệ hại. |
| Ngữ cảnh |
Thường có chuỗi sự việc trước đó |
~して、~して、そのうえ~する始末だ |
Vế trước mô tả quá trình dẫn đến kết cục tiêu cực. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt kết cục xấu sau hàng loạt vấn đề: “đến mức…”, “rốt cuộc lại…”.
- Sắc thái chê trách/hài lòng tiêu cực của người nói; không dùng cho kết quả tốt.
- Thường đi kèm các từ ngữ như ついには・とうとう・あげく・結局 để nhấn mạnh “cuối cùng thì”.
3. Ví dụ minh họa
- 注意しても聞かず、期限も守らず、会社に損害まで与える始末だ。
Nhắc nhở cũng không nghe, hạn cũng không giữ, đến mức còn gây thiệt hại cho công ty.
- ギャンブルにのめり込み、借金する始末だ。
Mê cờ bạc đến nỗi đi vay nợ, rốt cuộc là như vậy.
- 風邪を放っておいたら、入院する始末だ。
Bỏ mặc cơn cảm, cuối cùng phải nhập viện.
- 約束を何度も破り、友人に見放される始末だ。
Hết lần này tới lần khác thất hứa, cuối cùng bị bạn bè quay lưng.
- 無駄遣いが続き、貯金がゼロになる始末だ。
Tiêu xài hoang phí liên tục, kết cục tiền tiết kiệm về số 0.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đặt ở cuối đoạn/kết câu để chốt lại kết cục tệ.
- Vế trước liệt kê hành động/vấn đề tích tụ; có thể nối bằng ~し、~し、… hoặc ~て、~て、…
- Không dùng khi kết quả là tích cực. Nếu trung tính/tốt, dùng ~結果/~末に.
- Trong văn nói, có thể thêm まったく/本当に để tăng sắc thái chê trách.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~あげく |
Rốt cuộc (thường xấu) |
Nhấn mạnh quá trình dài trước khi kết quả xấu; trung lập hơn về sắc thái chê trách cá nhân. |
迷ったあげく、やめた。 |
| ~末(すえ)に |
Sau cùng (kết quả) |
Trung tính, kết quả tốt/xấu đều có. |
議論の末に合意した。 |
| ~結果 |
Kết quả là |
Thuần tường thuật, không hàm chê trách. |
検査の結果、異常なし。 |
| ~てしまう |
Lỡ/vô tình/đáng tiếc |
Biểu cảm; không đặc tả chuỗi tích tụ như ~始末だ. |
大切な書類をなくしてしまった。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “始末” nguyên nghĩa “thu xếp/kết cục”; trong mẫu này thiên về “kết cục xấu, đáng chê”.
- Hay xuất hiện ở văn bình luận chê trách thái độ/ý thức: 管理が杜撰で~という始末だ。
- Có thể rút gọn trước danh từ/cụm: ~という始末 (bỏ だ khi còn nối tiếp).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~という始末だ: dạng nhấn mạnh phổ biến.
- とうとう/ついに/結局~する始末だ: kết hợp nhấn mạnh kết cục.
- 借金する始末だ/解雇される始末だ/迷惑をかける始末だ: cụm thường dùng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho kết quả tốt là sai: ×努力した結果、合格する始末だ → dùng 合格した.
- Thi hay gài với ~あげく/~末に: nếu cần sắc thái chê trách và kết án thái độ → chọn ~始末だ.
- Hình thái: V-る + 始末だ; không dùng V-た ngay trước 始末だ.
- Thiếu chuỗi bối cảnh trước đó khiến câu nghe gượng. Nên có liệt kê trước khi chốt ~始末だ.
Bị bắt buộc – Không tránh được