1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bị động (chuẩn) | N(サ変名詞) + を余儀なくされる | 不況により、多くの企業が撤退を余儀なくされた。 | “Bị buộc phải N” (không thể làm khác). Rất trang trọng, văn viết. |
| Chủ động gây khiến | N(サ変名詞) + を余儀なくする | 不況が企業の撤退を余儀なくした。 | “Khiến ai/cái gì buộc phải N”. Nguyên nhân làm chủ ngữ. |
| Dạng sai thường gặp | V + を余儀なくされる | × 行くを余儀なくされる | Không gắn trực tiếp với động từ thường; đổi sang サ変: 出席、移行、辞任、中止、延期… |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Bị buộc phải/Không còn cách nào ngoài N”: biểu thị tính bất đắc dĩ do hoàn cảnh/áp lực khách quan.
- Thành phần N phải là danh từ làm được bằng サ変 (hành vi/biện pháp): 中止・延期・変更・撤退・縮小・移行・辞任・閉鎖・解散・見直し…
- Thường có cụm nguyên nhân bằng により・ため・せいで ở trước.
- Sắc thái văn ngôn, thường dùng trong tin tức, báo cáo, thông cáo.
3. Ví dụ minh họa
- 大雨のため、野外コンサートは中止を余儀なくされた。
Do mưa lớn, buổi hòa nhạc ngoài trời buộc phải hủy. - 彼は病気で引退を余儀なくされた。
Anh ấy buộc phải giải nghệ vì bệnh. - パンデミックにより、多くの学校がオンライン授業への移行を余儀なくされた。
Do đại dịch, nhiều trường buộc phải chuyển sang dạy trực tuyến. - 原材料価格の高騰が、事業計画の見直しを余儀なくした。
Giá nguyên liệu tăng cao đã khiến việc xem xét lại kế hoạch kinh doanh là điều bắt buộc. - 地震の影響で、二次試験は延期を余儀なくされた。
Do động đất, kỳ thi đợt hai buộc phải hoãn. - 需要低迷が人員削減を余儀なくした。
Nhu cầu trì trệ đã buộc (công ty) phải cắt giảm nhân sự.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chủ ngữ bị động là bên “phải chấp nhận” (人/組織/イベント…), không phải nguyên nhân.
- Nguyên nhân (thiên tai, dịch bệnh, thị trường…) thường làm chủ ngữ ở dạng chủ động ~を余儀なくする.
- Không dùng cho chuyện vặt đời thường; ưu tiên các quyết định/quy mô có tính xã hội/chính thức.
- Sắc thái cứng, khách quan, tránh dùng khi muốn đổ lỗi chủ quan.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| N を余儀なくされる | Bị buộc phải N (danh từ サ変) | Văn viết, khách quan, bất khả kháng. | 中止を余儀なくされる |
| V(ない)ざるを得ない | Đành phải V | Đi với động từ; sắc thái cá nhân hơn. | 延期せざるを得ない |
| V(る)しかない | Chỉ còn cách V | Khẩu ngữ, nhẹ hơn, chủ quan. | 諦めるしかない |
| N を余儀なくする | Khiến buộc phải N | Nguyên nhân làm chủ ngữ. | 台風が中止を余儀なくした |
6. Ghi chú mở rộng
- “余儀ない” = “không còn cách nào khác”. Cấu trúc này cố định; tránh biến đổi tùy tiện.
- Tránh lạm dụng với N không phải hành vi (× 景気を余儀なくされる); phải đổi thành hành vi liên quan (縮小・撤退 etc.).
- Trong văn hành chính, kết hợp với により/に伴い/の影響で để nêu nguyên nhân khách quan.
7. Biến thể & cụm cố định
- N + を余儀なくされる(bị động chuẩn)
- N + を余儀なくする(chủ động gây khiến)
- N + を余儀なくさせる(dạng sai hình thức học thuật hiếm gặp; ưu tiên を余儀なくする)
- Collocation: 中止/延期/変更/撤退/縮小/閉鎖/辞任/見直し/移行/解散/停止
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Gắn trực tiếp với động từ: Sai. × 行くを余儀なくされる → √ 出席を余儀なくされる.
- Chủ ngữ nhầm lẫn: “Bên chịu buộc phải” mới làm chủ ngữ của ~を余儀なくされる.
- Nhầm với せざるを得ない: Cái đó đi với động từ, sắc thái cá nhân; đề thi hay hỏi phân biệt loại từ đi kèm.
- Dùng trong ngữ cảnh cá nhân nhỏ (mua sắm, việc vặt) nghe quá trang trọng, không tự nhiên.