1. Cấu trúc cơ bản
| Loại kết hợp |
Mẫu với ~ないではおかない |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Vない |
Vないではおかない |
彼の発言は反発を招かないではおかない |
Ắt hẳn sẽ gây ra/không thể không dẫn đến … |
| Vず |
Vずにはおかない |
彼の演技は観客を感動させずにはおかない |
Biến thể trang trọng tương đương nghĩa. |
| Mẫu gây tác động |
~は(人)をV-させないではおかない |
読む者を考えさせないではおかない |
Nhấn mạnh tác động tất yếu lên người khác. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Khẳng định tính tất yếu: “chắc chắn sẽ dẫn đến/không thể không xảy ra hành động/biến đổi đó”.
- Thường dùng khi sự vật/sự kiện có sức tác động mạnh khiến người khác “không thể không” phản ứng.
- Sắc thái văn viết, khách quan/nhận định mạnh của người nói; không phải nghĩa “tôi buộc phải làm”.
- Hay đi với động từ chỉ phản ứng tâm lý-hành vi: 驚かせる, 考えさせる, 批判を招く, 物議を醸す.
3. Ví dụ minh họa
- この映画は観る者を涙させないではおかない。
Bộ phim này ắt sẽ làm người xem rơi lệ.
- 彼の無責任な発言は批判を招かないではおかない。
Phát ngôn vô trách nhiệm của anh ta chắc chắn sẽ chuốc lấy chỉ trích.
- その記事は社会に大きな議論を巻き起こさないではおかない。
Bài báo đó ắt sẽ làm dấy lên tranh luận lớn trong xã hội.
- 彼女の真摯な姿勢は周囲を感心させずにはおかない。
Thái độ nghiêm túc của cô ấy chắc chắn sẽ khiến mọi người khâm phục.
- この事実の暴露は政府を動かさないではおかない。
Việc phanh phui sự thật này chắc chắn sẽ buộc chính phủ phải hành động.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để dự đoán/quy nạp chắc chắn về hệ quả gây tác động.
- Không dùng để nói nghĩa vụ cá nhân của người nói (dùng ~ないではすまない cho nghĩa vụ).
- Thường có chủ ngữ là sự kiện/sản phẩm/hành vi, không phải người nói.
- Phong cách trang trọng/báo chí/phê bình văn học.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ないではおかない |
Tất yếu gây ra phản ứng/hệ quả |
Nhận định khách quan, tác động lên người khác. |
人を驚かせないではおかない。 |
| ~ずにはいられない |
Không thể không (tự phát) làm |
Nhấn cưỡng bách nội tâm của chủ thể. |
笑わずにはいられない。 |
| ~ないではすまない |
Không thể xong nếu không làm (nghĩa vụ) |
Quy phạm/xã hội đạo đức buộc phải làm. |
謝らないではすまない。 |
| 必ず~ |
Chắc chắn |
Nói chung chung; không hàm cơ chế “gây tác động”. |
必ず広がる。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Mẫu hay đi cùng cấu trúc gây khiến ~をV-させる để làm nổi bật “bắt người ta phải …”.
- Trong văn phân tích, kết hợp với danh từ trừu tượng: 波紋、影響、議論、批判、共感.
- Hình thức ずにはおかない thường tăng tính trang trọng hàn lâm.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vずにはおかない:biến thể trang trọng.
- 物議を醸さないではおかない:chắc chắn gây tranh cãi.
- 考えさせないではおかない作品:tác phẩm buộc người đọc phải suy nghĩ.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng để nói “tôi buộc phải …”: sai chức năng. Nên dùng ~ないではすまない/~なければならない.
- Kết hợp với động từ không có tính tác động: kém tự nhiên. Nên chọn 招く, 促す, 驚かせる, 影響を与える.
- Nhầm chủ thể: chủ thể thường là sự kiện/sản phẩm, không phải “tôi”.
- Đề JLPT hay gài cặp biến thể ~ずにはおかない ⇄ ~ないではおかない: tương đương nghĩa.
Bị bắt buộc – Không tránh được