1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu tạo với ~やしない | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái/ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chuẩn | Vます+はしない | 分かりはしない | Dạng gốc (ít khẩu ngữ hơn) |
| Khẩu ngữ | Vます+やしない | 来やしない/食べやしない | “は” → “や”; giọng mạnh, bực bội/chê trách |
| Co rút đặc trưng | …りゃしない (từ …りはしない) | 分かりゃしない/守りゃしない | Rất khẩu ngữ, sắc thái thô |
| Danh động từ する | しやしない/しはしない | 勉強なんてしやしない | Phủ định nhấn mạnh “chẳng thèm/chẳng hề” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nhấn mạnh phủ định: “nhất quyết không/đời nào/đến chết cũng không…”. Thể hiện khó chịu, mỉa mai, phê phán.
- Thường dùng trong văn nói, mang cảm xúc mạnh. Chủ thể thường là người/đối tượng bị chê trách.
- Khác với ~もしないで: ~やしない không có ý “không làm rồi…” để nối mệnh đề; nó chỉ phủ định mạnh mẽ hành vi.
3. Ví dụ minh họa
- あいつは約束の時間に来やしない。
Thằng đó chẳng thèm đến đúng giờ hẹn đâu. - 何度説明しても、彼は分かりゃしない。
Có giải thích mấy lần thì anh ta cũng chẳng hiểu đâu. - 子どもは片付けなんてしやしないくせに、文句ばかり言う。
Bọn trẻ chẳng dọn dẹp gì cả mà chỉ toàn than phiền. - そんな高い店、誰も行きやしないよ。
Quán đắt như thế thì chẳng ai thèm đi đâu. - こんな量、食べきれやしない。
Lượng thế này thì làm sao ăn hết nổi chứ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Mạnh, thô, thiên về khẩu ngữ; tránh dùng với người trên/lễ nghi.
- Hay đi kèm các từ đánh giá: どうせ/全然/まったく…+Vやしない.
- Dùng để phản bác kỳ vọng: 「頼んでも来やしないよ」.
- Cuối câu thường không cần thêm gì sau ~やしない.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác/giống | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~はしない | Phủ định nhấn mạnh (ít khẩu ngữ hơn) | Sắc thái nhẹ hơn ~やしない | 彼は謝りはしない。 |
| ~もしない | Không thèm làm (nhấn mạnh) | Gần nghĩa, nhưng không thô bằng ~やしない | 人の話を聞きもしない。 |
| ~っこない | Không đời nào/cực kỳ khó xảy ra | Nghiêng về khả năng xảy ra, không phải ý chí | 今からじゃ間に合いっこない。 |
| ~わけがない | Không đời nào (lý do logic) | Lý tính hơn, không nhất thiết thô | 彼が断るわけがない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “やしない” bắt nguồn từ “はしない” (biến âm khẩu ngữ). “りゃしない” là co rút của “りはしない”.
- Khả năng kết hợp rộng với các dạng khả năng/khả năng hoàn thành: 分かりゃしない/できやしない/終わりゃしない.
- Trong văn viết nghiêm túc, ưu tiên ~はしない hoặc chuyển sang cấu trúc khác lịch sự hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- Vます+はしない (ít khẩu ngữ, lịch sự hơn)
- Vます+やしない/…りゃしない (rất khẩu ngữ)
- どうせ~Vやしない (dù sao cũng chẳng…)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm chức năng nối mệnh đề: ~やしない không dùng như ~ないで để nối “không làm A mà làm B”.
- Dùng với người trên trong bài viết danh chính → sắc thái thất lễ.
- Quên đưa về Vます: ×「行くやしない」 → đúng: 「行きやしない」.
- Nhầm với ~っこない (khả năng) trong câu hỏi JLPT về sắc thái.