Nhấn mạnh “đến mức phải V (dù quá đáng/khó khăn)”.
Vて + まで
Vてまで ~
嘘をついてまで行く
Biến thể thông dụng; までも mang sắc thái “ngay cả … cũng”.
N(を)までして
Nまでして ~
借金までして続ける
Mẫu liên quan gần nghĩa; dùng danh từ + までして.
Câu mục đích
~ために、Vてまでも~
成功するために、何をしてまでもやる
Rõ mục đích theo sau.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Diễn tả mức độ quyết liệt: “dù phải làm V (thường là việc quá mức, không mong muốn, trái lẽ) thì cũng …”, “đến cả mức V cũng …”.
Sắc thái đánh giá: thường bao hàm nhận định đó là biện pháp cực đoan, không bình thường; có thể là phê phán (tiêu cực) hoặc ca ngợi ý chí (tích cực) tùy ngữ cảnh.
Trọng tâm là “mốc giới hạn” まで: người nói đặt V như ranh giới tối đa mà vẫn chấp nhận vượt qua để đạt mục tiêu.
~てまでも nhấn mạnh “ngay cả … cũng”, mang tính văn viết hơn ~てまで. Trong khẩu ngữ, ~てまで phổ biến hơn.
3. Ví dụ minh họa
彼は借金してまでも店を続けた。 Anh ấy tiếp tục cửa hàng dù phải vay nợ.
親に嘘をついてまでも彼女に会いに行った。 Anh ta đã đi gặp cô ấy dù phải nói dối bố mẹ.
徹夜してまでもこのプロジェクトを終わらせる。 Dù phải thức trắng đêm tôi cũng sẽ hoàn thành dự án này.
命を危険にさらしてまでも人を助ける彼の姿に感動した。 Tôi xúc động trước hình ảnh anh ấy cứu người dù phải liều cả mạng sống.
そんなことをしてまで成功したくはない。 Tôi không muốn thành công đến mức phải làm những việc như thế.
4. Cách dùng & sắc thái
Thường dùng khi nêu mục tiêu mạnh mẽ hoặc phê phán hành động quá đà.
V đứng trước là hành vi “cực hạn” (nặng nề, hi sinh, trái đạo lý): 嘘をつく, 徹夜する, 借金する, 犯罪に手を染める…
Câu sau thể hiện kết quả/ý chí/đánh giá: ~やる/~続ける/~行く/~価値はない.
Ít dùng với hành vi vặt vãnh bình thường; tránh dùng với tính từ.
Trong câu hỏi tu từ: そこまでするてまで? mang ý “đến mức vậy sao?”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~てまでも
Dù phải làm V (cực đoan) cũng …
Nhấn mạnh “ngay cả … cũng”. Văn viết hơn.
嘘をついてまでも参加する。
~てまで
Đến mức làm V thì …
Khẩu ngữ, trung hòa hơn; hay dùng trong cả câu phê phán.
借金してまで買うなんて。
~までして
Nまでして(đến cả N)
Dùng danh từ làm biện pháp cực đoan.
親のコネまでして入る。
~ても
Dù V thì …
Không hàm ý “vượt giới hạn đạo đức/khó khăn”.
高くても買う。
何が何でも
Bằng mọi giá
Nhấn ý chí, không nêu cụ thể hành vi cực đoan.
何が何でも合格する。
6. Ghi chú mở rộng
Mẫu thường xuất hiện trong văn nghị luận để phê phán sự đánh đổi quá mức: 名誉を汚してまで…
Nếu muốn tán dương tinh thần hi sinh tích cực, chọn động từ mang giá trị cao: 命をかけてまでも守る.
Phủ định định hướng: ~してまで…する価値はない nêu quan điểm “không đáng”.
7. Biến thể & cụm cố định
Vてまで(も):biến thể phổ biến trong khẩu ngữ.
Nまでして:借金までして, 無理までして.
何をしてまでも/どんな手を使ってまでも:bằng mọi cách (hàm ý có thể cực đoan).
命をかけてまで/命を賭してまで:hi sinh cả tính mạng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng với tính từ: sai. Phải là động từ ở dạng て.
Dùng cho việc thường nhật nhỏ: thiếu tự nhiên. Nên dành cho tình huống “vượt giới hạn”.
Nhầm với ~ても: ~てまでも bao hàm sắc thái cực đoan và đánh giá; ~ても thì không.
Nhầm chiều nghĩa: Vてまでも là “chấp nhận làm V để …”, không phải “vì đã làm V nên …”.
Trong đề JLPT, đáp án đúng thường đi với động từ nặng sắc thái như 嘘をつく, 犯罪に手を染める, 無理をする.