~ては – Cứ… thì… (kết xấu)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

  • Vては V → (làm A rồi lại B; B rồi lại A)
  • V1ては V2、V2ては V1 → hai hành động A và B xảy ra luân phiên, lặp đi lặp lại
  • Mẫu đầy đủ:
    • V1ては V2、V2ては V1+(をかえす/日々ひびだ/生活せいかつだ)
    • Vては Vる(dạng ngắn hơn, dùng trong nhật ký, thoại)
  • Ví dụ khung:
    • 勉強べんきょうしてはて、ては勉強べんきょうする日々ひびです。
    • 運動うんどうしてはべ、べては運動うんどうする生活せいかつつづいている。
    • あめってはみ、っては天気てんきつづいた。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Ý nghĩa: Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái xảy ra liên tiếp và lặp lại nhiều lần theo chu kỳ. Dịch tự nhiên là: “cứ A rồi lại B, B rồi lại A”.

  • Tính vòng lặp (反復はんぷく交替こうたい): Hai hành động đối ngược hoặc nối tiếp liên tiếp, lặp đi lặp lại.
  • Sắc thái: Miêu tả cuộc sống đơn điệu, tình trạng kéo dài không thay đổi hoặc mang chút than phiền, mệt mỏi.
  • Tính hình tượng: Thường dùng trong văn viết, nhật ký, diễn đạt nhịp sống, thời tiết, thói quen lặp.

3. Ví dụ minh họa

  • 勉強べんきょうしてはて、ては勉強べんきょうする日々ひびです。
    Ngày nào cũng học rồi ngủ, ngủ rồi lại học.
  • 運動うんどうしてはべ、べては運動うんどうする生活せいかつつづいている。
    Cuộc sống cứ tập rồi ăn, ăn rồi lại tập cứ thế tiếp diễn.
  • この部屋へや掃除そうじしては乱雑らんざつになり、かたづけてはらかる。
    Phòng này cứ dọn xong lại bừa, dọn mãi không xong.
  • あめってはみ、っては天気てんき一週間いっしゅうかんつづいた。
    Trời cứ mưa rồi tạnh, mưa rồi tạnh suốt cả tuần.
  • いてはし、してはくうちに、もうよるになった。
    Viết rồi lại xóa, xóa rồi lại viết, thế mà trời đã tối mất rồi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hình thức: Động từ ở thể て + は (trợ từ nhấn lặp).
  • Thường có hai vế đối xứng: V1てはV2、V2てはV1.
  • Ý nghĩa: Diễn tả hai hành động trái ngược/đổi chiều hoặc xảy ra liên tiếp.
  • Sắc thái cảm xúc: Thường gợi cảm giác đơn điệu, bất lực, mệt mỏi hoặc chỉ đơn giản là tả nhịp sống đều đặn.
  • Văn viết nhiều hơn văn nói: Dùng trong bản văn, nhật ký, bài thi, miêu tả văn chương.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Cấu trúc Khác biệt chính
Vては〜V(phảnふく交替こうたい A rồi lại B, B rồi lại A. Nhấn chu kỳ lặp.
Vては(条件じょうけん “Hễ/mỗi lần A thì B (phản ứng)”. Không phải dạng lặp đối xứng.
VたりVたりする Làm A rồi làm B (liệt kê hành động, không nhấn lặp qua lại nhiều lần).
Vてばかりいる Chỉ toàn làm A (1 hành động), không có hành động đối lập.
VてVて(かえし) Chỉ nhấn lặp lại cùng một hành động, không phải hai hành động đối xứng.

6. Ghi chú mở rộng

  • Dùng với hai động từ: Thường là hai hành động đối lập hoặc nối tiếp như: 勉強べんきょうする⇄る, べる⇄運動うんどうする, る⇄む.
  • Nhấn mạnh bằng danh từ: Có thể kèm かえす、生活せいかつ日々ひび毎日まいにち để tăng cảm giác liên tục.
  • Có thể mang sắc thái hài hước nhẹ: Đặc biệt khi nói về thói quen “ăn rồi lại ngủ, ngủ rồi ăn”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vては Vて(nối tiếp nhau)
  • V1てはV2をかえ(lặp đi lặp lại)
  • VてはVる生活せいかつ日々ひび(cuộc sống… ngày tháng…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với mẫu "mỗi lần/hễ… thì…". Mẫu hiện tại phải có hai hành động lặp qua lại (đối xứng).
  • Dùng khi hành động chỉ xảy ra 1 lần. → Sai ngữ cảnh (mẫu này đòi hỏi tính lặp nhiều lần).
  • Dùng mệnh lệnh hoặc ý chí ở vế sau. → Không tự nhiên (mẫu này tả trạng thái khách quan/lặp lại, không ra lệnh).
  • Thi JLPT N1/N2 hay kiểm tra bằng cách đưa câu có 2 hành động, yêu cầu chọn đúng dạng lặp luân phiên.

Bị bắt buộc – Không tránh được

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict