~ては~ – Hễ… là…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

  • N/ひと+に+Vては、B → Hễ/mỗi lần làm A thì B (thường là phản ứng/cảm xúc/kết quả quen thuộc)
  • Vては、B → “mỗi lần (tôi/ai đó) làm A thì B” (chủ ngữ ngầm hiểu)
  • Mẫu tổng quát: 状況じょうきょうトリガー)+Vては、(反応はんのう結果けっか
  • Ví dụ khung:
    • 彼女かのじょっては、いつも緊張きんちょうしてしまいます。
    • この写真しゃしんては故郷こきょうおもす。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Ý nghĩa: Diễn tả tình huống “ hễ/mỗi lần A xảy ra thì B” – trong đó A là tác nhân kích hoạt (trigger), B là phản ứng/kết quả lặp lại, thường là cảm xúc hay trạng thái tự nhiên ngoài chủ ý.

  • Tính lặp: Hành vi/hoàn cảnh A lặp nhiều lần trong thực tế; mỗi lần lặp đều kéo theo phản ứng B.
  • Sắc thái: Tự nhiên, thói quen; hay dùng cho tâm lý (“cứ gặp là hồi hộp”, “cứ nghe là nhớ nhà”). Khác với kiểu “luân phiên A rồi B” mang tính chu kỳ đối xứng.
  • Ngữ dụng: Dùng khi người nói muốn nhấn mạnh tính chắc chắn của phản ứng mỗi lần có kích hoạt.

3. Ví dụ minh họa

  • 彼女かのじょっては、いつも緊張きんちょうしてしまいます。
    Mỗi lần gặp cô ấy là tôi lại hồi hộp.
  • いそがしい時期じきになると、このきょくいては気持きもちをかせる。
    Vào thời kỳ bận rộn, cứ nghe bản nhạc này là tôi lại bình tâm.
  • ちち手紙てがみんでは、むかしのことをおもす。
    Cứ đọc thư của bố là tôi lại nhớ chuyện xưa.
  • あめおといては、まどそとながめた。
    Cứ nghe tiếng mưa là tôi lại nhìn ra ngoài cửa sổ.
  • この写真しゃしんては、頑張がんばろうとおもう。
    Cứ nhìn bức ảnh này là tôi lại thấy cần cố gắng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hình thái: Động từ ở thể て + は. Thường đi kèm ngữ đoạn chỉ đối tượng/kích hoạt bằng N+に ở trước (彼女かのじょっては…).
  • Đặc trưng mệnh đề sau: B thường là tâm lý/cảm xúc/phản xạ (緊張きんちょうする・なつかしくなる・かんがむ…). Tránh dùng B là hành vi chủ đích quá mạnh.
  • Văn phong: Tự nhiên trong văn nói lẫn viết khi kể thói quen; lịch sự/nhẹ nhàng.
  • Thời điểm: Hay dùng khi có nhiều lần quan sát trong quá khứ/hiện tại; không phù hợp với sự kiện đơn lẻ.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Cấu trúc Ý nghĩa & khác biệt chính
Vては、B(mỗi lần/hễ… thì…) Nhấn mạnh kích hoạt → phản ứng lặp lại. B thường là cảm xúc/trạng thái tự nhiên.
Vるたびに、B Mỗi lần A thì B (trung tính, rộng nghĩa). Không gợi mạnh sắc thái “bị kéo theo” về mặt tâm lý như ては.
Vると、B Hễ A (điều kiện hiển nhiên) thì B (kết quả tất yếu). Tính quy luật/nhân quả khách quan mạnh hơn ては.
Vたびに vs Vては たびに thuần “mỗi lần”, dùng rộng; ては thiên về mỗi lần là lại… (cảm xúc/hồi đáp quen thuộc).
Vては〜V(luân phiên) Khác nghĩa: “A rồi lại B, B rồi lại A” (đối xứng/chu kỳ). Không phải trigger → reaction.

6. Ghi chú mở rộng

  • Phạm vi chủ ngữ: Thường là người nói/người được nhắc tới có cảm xúc; nếu chủ ngữ là vật/thiên nhiên, B nên là trạng thái tự nhiên (く・なつかしくなる… cũng được nếu chủ ngữ ngầm là người).
  • Kết hợp từ vựng: Hay đi với động từ tri giác/cảm xúc: る・く・む・う・おもす・緊張きんちょうする・安心あんしんする・かんがむ…
  • Sắc thái nhấn mạnh: Có thể thêm 副詞ふくし như つい・いつも・まって để nhấn tính lặp đều đặn.
  • Đảo thành danh ngữ: Dùng ~ては…ことがある/ことがおおい để khái quát thói quen.

7. Biến thể & cụm cố định

  • N+に+っては/いては/ては/んでは:mẫu quán dụng “cứ (gặp/nghe/nhìn/đọc) là…”
  • Vては…ことがおおい/ことがある:hay…; có lúc…
  • 副詞ふくし+Vては(いつも/まって+Vては):cứ… là… (luôn/như thành lệ)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với “Vては〜V(luân phiên)”: Mẫu này mô tả chu kỳ đối xứng (A rồi B, B rồi A). Phần hiện tại là “mỗi lần A thì B”, không cần vế đối xứng.
  • Chọn mệnh đề sau B không tự nhiên: B nên là phản ứng/cảm xúc hoặc kết quả mang tính kéo theo, tránh mệnh lệnh/cấm đoán mạnh.
  • Lạm dụng với sự kiện đơn lẻ: ては hàm lặp nhiều lần; dùng cho một lần sẽ không hợp lý.
  • Nhầm với “Vると”: Vると nhấn quy luật tất yếu, ては thiên về thói quen tâm lý mỗi lần gặp kích hoạt.

Bị bắt buộc – Không tránh được

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict