~こととて – Vì… nên… (không tránh được)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~こととて Ví dụ cấu trúc Sắc thái
Danh từ + の N + の + こととて はじめてのこととて Cổ điển, trang trọng, biện minh nhẹ
Mệnh đề (thường thức) Clause + こととて 事情じじょうらぬこととて Văn viết; hay đi với xin lỗi, xin thông cảm
Đầu câu ~こととて,… どものこととて多目おおめてやってください。 Đặt lý do ở đầu câu

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~こととて mang nghĩa “vì/ do là … nên …”, dùng để nêu lý do mang tính hoàn cảnh, cầu xin sự thông cảm/miễn thứ. Đây là lối nói cổ điển, trang trọng, thường thấy trong văn viết, lời xin lỗi, thông báo.

  • Thường đi với N chỉ tình thế: ども, はじめて, 不慣ふなれ, 急用きゅうよう, 留守るす, 多忙たぼう.
  • Sau ~こととて thường là mệnh đề xin cảm thông, diễn đạt kết quả khó tránh.
  • Ít dùng trong hội thoại đời thường; thay bằng ~ものですから, ~もので, ~ため.
  • Không dùng trực tiếp cho mệnh lệnh/quyết tâm mạnh; thích hợp với xin phép, xin lỗi, giải thích.

3. Ví dụ minh họa

  • どものこととて、どうか大目おおめてください。
    Vì cháu còn là trẻ con, mong hãy rộng lượng bỏ qua.
  • はじめてのこととて手際てぎわわる失礼しつれいいたしました。
    Vì là lần đầu nên tôi xử lý chưa khéo, xin thất lễ.
  • 事情じじょうらぬこととて余計よけいなことをもうげました。
    Vì chẳng biết rõ tình hình nên tôi đã nói điều không phải.
  • きゅう出張しゅっちょうのこととて、ご挨拶あいさつもできず失礼しつれいしました。
    Vì chuyến công tác gấp nên tôi không kịp chào hỏi, xin lỗi.
  • 不慣ふなれなこととて少々しょうしょう時間じかんをいただきます。
    Vì chưa quen việc nên xin phép mất chút thời gian.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Sắc thái: khiêm nhường, xin lượng thứ, giải thích nguyên nhân bất khả kháng.
  • Vị trí: thường đứng đầu câu để mở lý do rồi đến lời xin lỗi/đề nghị.
  • Thích hợp trong email công việc, thông báo chính thức, lời phát biểu.
  • Kết hợp: hay đi với cụm xin lỗi 敬語けいご như 失礼しつれいいたしました, もうわけございません.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~ものですから/~もので Vì (giải thích, biện minh) Khẩu ngữ, nhẹ nhàng hơn, phổ biến 渋滞じゅうたいものでおくれました
~ため(に) Vì (trung tính) Đa dụng, không hàm xin lỗi あめのため中止ちゅうし
~につき Vì (thông báo trang trọng) Công thức thông báo; không mang xin lượng thứ cá nhân 臨時りんじ休業きゅうぎょうにつき
~こととて Vì (cổ điển, xin cảm thông) Trang trọng, khiêm nhường, văn viết 不慣ふななこととて

6. Ghi chú mở rộng

  • “こととて” bắt nguồn từ “こと(こと)+とて(とって)”, sắc thái như “nói là … nên”.
  • Mang tính khuôn mẫu: どものこととて, はじめてのこととて là cụm gần như cố định.
  • Thường đi kèm kính ngữ/ khiêm nhường để nhất quán phong cách.
  • Trong văn học/biền văn, dùng để tạo giọng điệu cổ kính, lịch sự.

7. Biến thể & cụm cố định

  • どものこととて/ちいさいのこととて: mong được bỏ qua do trẻ nhỏ.
  • はじめてのこととて: lần đầu nên mong thông cảm.
  • 不慣ふなれなこととて/きゅうなこととて/留守るすのこととて: mẫu sử dụng thường gặp.
  • 口語こうご thay thế: ~もので/~ものですから.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong hội thoại thân mật nghe cứng và kiểu cách; nên thay bằng ~もので.
  • Gắn trực tiếp sau động từ nguyên dạng đôi khi gượng; ưu tiên Nのこととて hoặc mệnh đề rút gọn.
  • Thi JLPT: bẫy phân biệt sắc thái xin lượng thứ (~こととて) với trung tính (~ため). Câu có 失礼しつれい/ご容赦ようしゃください → chọn ~こととて.
  • Không dùng để ra lệnh/ý chí mạnh: ~こととて, け không tự nhiên.

Bị bắt buộc – Không tránh được

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict