1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái |
| Động từ |
Vて + からというもの、S |
日本に来てからというもの、~ |
Kể từ khi X thì Y kéo dài liên tục/đổi hẳn |
| Cụm thời điểm |
N(事件)+ からというもの、S |
震災からというもの、~ |
Thường là biến cố quan trọng, bước ngoặt |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~てからというもの nhấn mạnh: kể từ một thời điểm/hành động làm mốc, tình trạng ở mệnh đề sau thay đổi rõ rệt và tiếp diễn đến hiện tại.
- Thường đi kèm các từ chỉ độ kéo dài: ずっと/めっきり/とんと~ない/まったく~ない.
- Mệnh đề sau thường là thói quen/tình trạng, ít khi là hành động đơn lẻ kết thúc ngay.
- Sắc thái cảm xúc/chủ quan mạnh hơn ~て以来, gợi “từ đó trở đi là khác hẳn”.
- Không dùng cho mốc thời gian quá ngắn hoặc sự việc vụn vặt thường ngày.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもが生まれてからというもの、外で飲むことがほとんどなくなった。
Kể từ khi con chào đời, tôi hầu như không còn đi nhậu bên ngoài.
- この町に引っ越してからというもの、車を使う頻度がぐっと増えた。
Kể từ khi chuyển tới thị trấn này, tần suất dùng ô tô tăng hẳn.
- あの事故を目撃してからというもの、夜道を一人で歩けなくなった。
Kể từ khi chứng kiến tai nạn đó, tôi không thể đi một mình trong đêm nữa.
- 新しい上司になってからというもの、残業が当たり前になった。
Từ khi có sếp mới, làm thêm giờ trở thành chuyện bình thường.
- スマホを替えてからというもの、写真を撮るのが楽しくて仕方がない。
Kể từ khi đổi điện thoại, chụp ảnh trở nên thú vị không chịu được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi kéo dài sau mốc.
- Chủ ngữ thường là người nói/nhóm gần gũi, do liên quan cảm nhận chủ quan.
- Ít dùng với mệnh lệnh/ý định trực tiếp ở vế sau.
- Thường đi với phủ định để nhấn sự “không còn làm X nữa”: ~なくなった/とんと~ない.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~てから |
Sau khi làm X thì làm Y |
Trung tính, chỉ thứ tự; không nhấn kéo dài |
昼ご飯を食べてから出かけた |
| ~て以来 |
Kể từ khi X đến nay vẫn |
Gần nghĩa nhưng trung tính hơn; dùng rộng rãi |
卒業して以来会っていない |
| ~てからというもの |
Kể từ X, tình trạng thay đổi rõ rệt và kéo dài |
Nhấn mạnh chuyển biến “khác hẳn” |
結婚してからというもの~ |
6. Ghi chú mở rộng
- Vế sau thường đi với thì hiện tại/hiện tại hoàn thành theo nghĩa tiếng Nhật (~ている/~なくなる).
- Dùng tốt trong văn viết, tường thuật đời sống, bài luận nêu bước ngoặt.
- Có thể đứng sau các biến cố xã hội: 震災/コロナ禍/不況 からというもの、~
7. Biến thể & cụm cố định
- N(事件)+ 以降(いこう): Sau mốc trở đi (trung tính hơn)
- ~てからというものの(に): Biến thể hiếm, mang sắc thái văn viết mạnh
- それ以来: “Kể từ đó” (đại từ chỉ mốc đã nêu)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho sự việc diễn ra một lần ngắn ngủi ở vế sau → sai sắc thái (phải là tình trạng kéo dài).
- Lẫn với ~てから: thiếu ý “đổi hẳn và kéo dài”.
- Dùng với mốc vụn vặt (ví dụ: 昨日~) → không tự nhiên.
- Gắn với mệnh lệnh/ý chí trực tiếp ở vế sau → không phù hợp.