~あっての~ – Nhờ có… mới…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa khái quát
N1あってのN2 Danh từ + あっての + Danh từ きゃくさまあっての商売しょうばい N2 có được là nhờ N1; thiếu N1 thì không có N2
…のはN1あってのことだ Mệnh đề + のは + N1あってのことだ 成功せいこうできたのは仲間なかまあってのことだ。 Nhấn mạnh ân nghĩa/điều kiện tất yếu
N1あってのN2です Dạng lịch sự 皆様みなさまあっての受賞じゅしょうです。 Lời cảm ơn trang trọng

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả mối quan hệ “có N1 thì mới có N2”; N1 là điều kiện tiên quyết, nền tảng của N2.
  • Sắc thái biết ơn, tôn trọng, thừa nhận vai trò không thể thiếu.
  • Phạm vi: chỉ kết hợp với danh từ; dùng nhiều trong diễn văn, lời cảm ơn, khẩu hiệu doanh nghiệp.
  • Cấu trúc tu từ: đặt N1 trước để nhấn mạnh “nhờ có…”.

3. Ví dụ minh họa

  • きゃくさまあってのわたしたちの会社かいしゃです。
    Công ty chúng tôi có được là nhờ khách hàng.
  • 家族かぞくあってのしあわせだと実感じっかんしている。
    Tôi thực sự cảm nhận hạnh phúc là nhờ có gia đình.
  • 信頼しんらいあっての取引とりひきだ。
    Giao dịch là nhờ có niềm tin.
  • この受賞じゅしょうは、チームあっての成果せいかです。
    Giải thưởng này là thành quả nhờ có cả đội.
  • いのちあっての仕事しごとだ。無理むりはしないで。
    Có mạng sống mới có thể làm việc. Đừng quá sức.
  • かれ成功せいこう努力どりょくあってのものだ。
    Thành công của anh ấy có được là nhờ nỗ lực.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, tích cực; thường xuất hiện trong phát biểu, thông báo, lời tri ân.
  • Hay đi cùng các danh từ: おきゃくさま, 皆様みなさま, 家族かぞく, 仲間なかま, 支援しえん, 努力どりょく, 信頼しんらい, 健康けんこう, いのち.
  • Mang sắc thái khẳng định mối quan hệ nhân-quả mạnh, nhấn mạnh nền tảng.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
N1あってのN2 N2 tồn tại nhờ N1 Sửa danh từ; sắc thái tri ân 努力どりょくあっての成功せいこう
N1あってこそV/N2 Chính vì có N1 mới… Dùng với V hoặc N; nhấn mạnh điều kiện cần thiết để xảy ra hành động あいがあってこそ結婚けっこんつづく。
おかげで Nhờ… nên… Thường diễn tả kết quả cụ thể; ít trang trọng hơn みなさんのおかげで合格ごうかくした。
なくして(は) Nếu không có… thì không… Hàm điều kiện phủ định, mang tính giả định mạnh 努力どりょくなくして成功せいこうなし。

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu này hiệu quả trong khẩu hiệu: 「安全あんぜんあっての生産せいさん」「健康けんこうあっての挑戦ちょうせん」.
  • Có thể lặp song song: 「家族かぞくあってのわたし仲間なかまあってのチーム」。
  • Khi muốn giảm trang trọng, có thể thay bằng 「〜のおかげで」; khi muốn nhấn mạnh điều kiện tất yếu, dùng 「〜なくして」.

7. Biến thể & cụm cố định

  • いのちあっての物種ものだね(ものだね/もの): Còn sống là còn tất cả.
  • きゃくさまあっての商売しょうばい: Kinh doanh nhờ có khách hàng.
  • 信頼しんらいあっての関係かんけい: Mối quan hệ dựa trên lòng tin.
  • 健康けんこうあっての人生じんせい: Sức khỏe là nền tảng của cuộc sống.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ trực tiếp: sai. Phải là N + あっての + N.
  • Hiểu như “có lẽ nhờ”: sai. 「あっての」 là khẳng định mạnh về điều kiện tất yếu.
  • Nhầm với 「おかげで」: 「あっての」 sửa danh từ, mang sắc thái trang trọng và cấu trúc cố định.
  • Quên đặt đúng trật tự N1 nền tảng → N2 kết quả: đảo ngược làm sai nghĩa.

Nhân quả – bối cảnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict