~るべく – Để…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Biểu thị mục đích Vる + べく + Mệnh đề chính 問題もんだい解決かいけつはかべく会議かいぎひらいた。 Trang trọng, văn viết; chủ ngữ hai vế thường cùng một.
Với する する → すべく / するべく 改善かいぜんすべくむ。 “すべく” dùng nhiều hơn trong văn trang trọng; “するべく” cũng đúng.
Biến thể Vる + べくして こるべくしてこった。 Nghĩa “điều tất yếu phải xảy ra”, khác “mục đích”.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: “Để/nhằm V; với mục đích V”. Dùng trước mệnh đề chính thể hiện hành động nhằm đạt mục tiêu V.
  • Sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo cáo, tin tức, văn bản kế hoạch: 〜すべく、〜を目指めざす/実施じっしする/開始かいしする/む.
  • Ràng buộc chủ ngữ: nguyên tắc cùng chủ thể thực hiện mục đích và hành động chính (giống ために; khác ように khi nói mục tiêu năng lực/kết quả ngoài kiểm soát).

3. Ví dụ minh họa

  • 生産せいさんせいたかるべくあたらしいシステムを導入どうにゅうした。
    Để nâng cao năng suất, đã đưa vào hệ thống mới.
  • 顧客こきゃく満足まんぞく向上こうじょうさせるべく、アンケート調査ちょうさ実施じっしする。
    Nhằm nâng cao mức độ hài lòng khách hàng, tiến hành khảo sát.
  • 留学りゅうがくすべく奨学しょうがくきん情報じょうほうあつめている。
    Để đi du học, tôi đang thu thập thông tin học bổng.
  • 渋滞じゅうたい緩和かんわするべく通勤つうきん時間じかんをずらす。
    Để giảm tắc đường, điều chỉnh giờ đi làm.
  • 地域ちいき活性かっせいるべく、イベントが企画きかくされた。
    Nhằm thúc đẩy địa phương, sự kiện đã được lên kế hoạch.
  • かれ自己じこ分析ぶんせきふかるべく日記にっきをつけはじめた。
    Anh ấy bắt đầu viết nhật ký để đào sâu tự phân tích.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Đặt “Mục đích” ở đầu câu: [Mục đích] + べく、[Hành động]. Tạo văn phong trang trọng, mạch lạc.
  • Không dùng với mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp: × 時間じかんまもるべく、はやてください → nên dùng ために/ように.
  • Không dùng khi chủ ngữ khác nhau giữa hai vế; với chủ ngữ khác, dùng ために hoặc ように.
  • Kết hợp tự nhiên với: 実施じっしする, む, はかる, 導入どうにゅうする, 開始かいしする, 強化きょうかする, 設置せっちする, 改善かいぜんする.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Vるべく Nhằm/để V Trang trọng, chủ ngữ cùng 合格ごうかくすべく勉強べんきょうする。
Vるために Để V Trung tính, linh hoạt, chủ ngữ có thể khác 合格ごうかくするために勉強べんきょうする。
Vるように Để mà (đạt trạng thái/khả năng) Dùng cho mục tiêu ngoài kiểm soát, hay đi với なる/できる おくれないように目覚めざましをかける。
Vるべくして Đã là điều tất yếu Không phải mục đích, mà là tính tất yếu こるべくしてこった。
なるべく Càng…càng (cố gắng hết mức) Quán ngữ từ なる + べく, nghĩa khác なるべくはやく。

6. Ghi chú mở rộng

  • Với サへん danh từ, “N + するべく/すべく” rất tự nhiên: 改善かいぜんすべく, 検討けんとうすべく, 強化きょうかすべく.
  • Trong tiêu đề/kế hoạch, べく đứng ngay sau mục tiêu: コスト削減さくげんすべくしん体制たいせいへ.
  • Chuỗi mục đích: より社会しゃかい実現じつげんすべく、〜にむ/〜を推進すいしんする: thường gặp trong văn chính sách.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜べくして〜: nghĩa “điều tất yếu”, ví dụ: 事故じここるべくしてこった。
  • Cụm cố định hay gặp: 問題もんだい解決かいけつすべく, 品質ひんしつ向上こうじょうすべく, 生産せいさんせい向上こうじょうすべく, 費用ひよう削減さくげんすべく, 合格ごうかくすべく.
  • “するべく” và “すべく”: cả hai đều đúng; “すべく” trang trọng, cô đọng hơn trong văn viết.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng khi chủ ngữ khác nhau: × 学生がくせいやすべく、大学だいがく奨学しょうがくきんもうけられた → nên dùng ために; hoặc chỉnh chủ ngữ cho thống nhất.
  • Dùng cho mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp: không phù hợp ngữ dụng (hãy dùng ために/ように/てもらう).
  • Nhầm với べくもない (không thể nào…): đây là mẫu khác, không phải “mục đích”.

Quyết tâm – mục đích

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict