Trang trọng, văn viết; chủ ngữ hai vế thường cùng một.
Với する
する → すべく / するべく
改善すべく取り組む。
“すべく” dùng nhiều hơn trong văn trang trọng; “するべく” cũng đúng.
Biến thể
Vる + べくして
起こるべくして起こった。
Nghĩa “điều tất yếu phải xảy ra”, khác “mục đích”.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Nghĩa: “Để/nhằm V; với mục đích V”. Dùng trước mệnh đề chính thể hiện hành động nhằm đạt mục tiêu V.
Sắc thái trang trọng, thường gặp trong báo cáo, tin tức, văn bản kế hoạch: 〜すべく、〜を目指す/実施する/開始する/取り組む.
Ràng buộc chủ ngữ: nguyên tắc cùng chủ thể thực hiện mục đích và hành động chính (giống ために; khác ように khi nói mục tiêu năng lực/kết quả ngoài kiểm soát).
3. Ví dụ minh họa
生産性を高めるべく、新しいシステムを導入した。 Để nâng cao năng suất, đã đưa vào hệ thống mới.
顧客満足度を向上させるべく、アンケート調査を実施する。 Nhằm nâng cao mức độ hài lòng khách hàng, tiến hành khảo sát.
留学すべく、奨学金の情報を集めている。 Để đi du học, tôi đang thu thập thông tin học bổng.
渋滞を緩和するべく、通勤時間をずらす。 Để giảm tắc đường, điều chỉnh giờ đi làm.
地域活性化を図るべく、イベントが企画された。 Nhằm thúc đẩy địa phương, sự kiện đã được lên kế hoạch.
彼は自己分析を深めるべく、日記をつけ始めた。 Anh ấy bắt đầu viết nhật ký để đào sâu tự phân tích.
4. Cách dùng & sắc thái
Đặt “Mục đích” ở đầu câu: [Mục đích] + べく、[Hành động]. Tạo văn phong trang trọng, mạch lạc.
Không dùng với mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp: × 時間を守るべく、早く来てください → nên dùng ために/ように.
Không dùng khi chủ ngữ khác nhau giữa hai vế; với chủ ngữ khác, dùng ために hoặc ように.
Kết hợp tự nhiên với: 実施する, 取り組む, 図る, 導入する, 開始する, 強化する, 設置する, 改善する.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
Vるべく
Nhằm/để V
Trang trọng, chủ ngữ cùng
合格すべく勉強する。
Vるために
Để V
Trung tính, linh hoạt, chủ ngữ có thể khác
合格するために勉強する。
Vるように
Để mà (đạt trạng thái/khả năng)
Dùng cho mục tiêu ngoài kiểm soát, hay đi với なる/できる
遅れないように目覚ましをかける。
Vるべくして
Đã là điều tất yếu
Không phải mục đích, mà là tính tất yếu
起こるべくして起こった。
なるべく
Càng…càng (cố gắng hết mức)
Quán ngữ từ なる + べく, nghĩa khác
なるべく早く行く。
6. Ghi chú mở rộng
Với サ変 danh từ, “N + するべく/すべく” rất tự nhiên: 改善すべく, 検討すべく, 強化すべく.
Trong tiêu đề/kế hoạch, べく đứng ngay sau mục tiêu: コスト削減すべく新体制へ.
Chuỗi mục đích: より良い社会を実現すべく、〜に取り組む/〜を推進する: thường gặp trong văn chính sách.
7. Biến thể & cụm cố định
〜べくして〜: nghĩa “điều tất yếu”, ví dụ: 事故は起こるべくして起こった。
Cụm cố định hay gặp: 問題解決すべく, 品質向上すべく, 生産性向上すべく, 費用削減すべく, 合格すべく.
“するべく” và “すべく”: cả hai đều đúng; “すべく” trang trọng, cô đọng hơn trong văn viết.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng khi chủ ngữ khác nhau: × 学生を増やすべく、大学は奨学金が設けられた → nên dùng ために; hoặc chỉnh chủ ngữ cho thống nhất.
Dùng cho mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp: không phù hợp ngữ dụng (hãy dùng ために/ように/てもらう).
Nhầm với べくもない (không thể nào…): đây là mẫu khác, không phải “mục đích”.