~てやまない – Luôn… / mãi…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại kết hợp Mẫu với ~てやまない Ví dụ cấu trúc Ghi chú dùng
Vて Vてやまない 成功せいこうねがてやまない Thể hiện tình cảm/khát vọng bền bỉ, không ngừng.
N + を + Vてやまない NをVてやまない どもたちの成長せいちょう期待きたいてやまない Danh từ làm đối tượng của tình cảm.
Lịch sự Vてやみません 回復かいふくをおいのりしてやみません Biến thể lịch sự/viết trang trọng.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả tình cảm, nguyện vọng, thái độ nội tâm “không dứt, không nguôi” và kéo dài bền bỉ.
  • Thường đi với các động từ tâm lý/tình cảm: ねがう, 期待きたいする, あいする, したう, いのる, 尊敬そんけいする.
  • Sắc thái trang trọng, hay dùng trong văn viết, phát biểu, điếu văn, lời chúc.
  • Chủ ngữ thường là người nói hoặc người phát ngôn đại diện; ít dùng cho cảm xúc tiêu cực mạnh kiểu bộc phát.

3. Ví dụ minh họa

  • 皆様みなさまのご健康けんこうとご多幸たこうねがてやまない
    Tôi luôn cầu chúc sức khỏe và hạnh phúc cho mọi người.
  • 被災ひさい一日ついたちはや復興ふっこういのてやまない
    Tôi không ngừng cầu mong vùng thiên tai sớm được phục hồi.
  • わたし故郷こきょうあいてやまない
    Tôi yêu quê hương khôn nguôi.
  • あたらしい時代じだい到来とうらい期待きたいてやまない
    Tôi luôn kỳ vọng vào sự khởi đầu của thời đại mới.
  • ともやすらかなねむりをねがてやみません
    Tôi tha thiết cầu mong người bạn quá cố an nghỉ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thích hợp trong lời chúc, phát biểu trang trọng, bài viết cảm tưởng.
  • Ít dùng với động từ hành động cụ thể; chủ yếu là động từ chỉ tâm trạng.
  • Có thể dùng làm định ngữ: わたしあいしてやまない家族かぞく.
  • Không dùng cho cảm xúc nhất thời như おどろく, おこる theo nghĩa bộc phát.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Điểm khác Ví dụ ngắn
~てやまない Tình cảm kéo dài, không nguôi Trang trọng, thường đi với ねがう, あいする. 成功せいこうねがてやまない
~てならない Không chịu nổi, vô cùng (cảm xúc tự nhiên) Khác sắc thái bộc phát, thường với かんじる/おもえる/心配しんぱいだ. になってならない
~てたまらない Vô cùng, chịu không nổi Mạnh, thiên về cảm giác cơ thể/tình cảm bộc phát. いたくてたまらない
ずっとVている Liên tục làm V Trung tính về sắc thái; mô tả thời lượng, không trang trọng. かんがている

6. Ghi chú mở rộng

  • Mẫu thường đứng cùng danh từ mang tính trang trọng: ご健康けんこう, ご多幸たこう, 平和へいわ, 復興ふっこう.
  • Với あいしてやまない có thể làm định ngữ để nhấn mức độ yêu quý đặc biệt.
  • Biến thể lịch sự ~てやみません phù hợp thư từ kinh doanh, điếu văn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ねがってやまない/いのってやまない/期待きたいしてやまない:cụm thường gặp.
  • あいしてやまない+N:N mà “yêu khôn nguôi”.
  • 健勝けんしょうとご発展はってんをおいのりしてやみません:công thức chúc trang trọng.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với động từ hành động cụ thể (く, べる): không tự nhiên.
  • Dùng cho xúc cảm bộc phát: sai sắc thái, nên dùng ~てたまらない/~てならない.
  • Bỏ を trước động từ tâm lý: cần Nをねがってやまない/期待きたいしてやまない.
  • Nhầm thì: ~てやまない thường ở hiện tại để nói cảm xúc kéo dài; quá khứ ít gặp.

Quyết tâm – mục đích

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict