~るべくもない – Không thể nào…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~るべくもない Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ (V-る) V-る + べくもない るべくもない/のぞむべくもない/てるべくもない Phong cách trang trọng, văn viết; mang nghĩa “không thể nào/không đời nào”.
Mẫu cố định thường gặp N + と(は) + くらべるべくもない かれとはくらべるべくもない “Không thể đem so sánh với…”.
Lưu ý âm vị ~べくもない = ~べくはない (hiếm) 変形へんけいほぼなし Dạng ~べくはない rất ít dùng; tiêu chuẩn là ~べくもない.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả sự bất khả: “không thể nào…”, “không còn cách nào để…”. Người nói nhận định là không có khả năng thực hiện/đạt được do hoàn cảnh, thông tin, năng lực.
  • Thường đi với những động từ nhận thức/đánh giá như る・理解りかいする・想像そうぞうする・のぞむ・期待きたいする, hoặc với くらべるべくもない khi so sánh chênh lệch lớn.
  • Sắc thái trang trọng, lý tính; phù hợp văn viết, luận giải. Gần với “どうしようもない/不可能ふかのうだ” nhưng khách quan, điềm tĩnh hơn.
  • Phủ định mạnh tính khả thi chứ không đơn thuần là “không nên” (khác với ~べきではない).

3. Ví dụ minh họa

  • 当時とうじ記録きろくうしなわれ、真相しんそういまとなってはるべくもない
    Vì tư liệu thời đó đã mất, đến giờ thì không cách nào biết được sự thật.
  • この資金しきんりょくではだい企業きぎょう太刀打たちうちするべくもない
    Với tiềm lực này thì không thể nào đấu lại các tập đoàn lớn.
  • わたし実力じつりょくかれとはくらべるべくもない
    Thực lực của tôi không thể nào đem so sánh với anh ấy.
  • この景気けいき昇給しょうきゅうなどのぞむべくもない
    Trong tình hình kinh tế này thì tăng lương là điều không thể mong đợi.
  • 詳細しょうさい機密きみつで、外部がいぶものにはるべくもない
    Chi tiết là cơ mật, người ngoài không thể nào biết được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Chủ yếu trong văn viết, bài luận, báo chí. Trong hội thoại thường thay bằng とても〜ない/どうにもならない.
  • Hay đi kèm những cụm nhấn mạnh tính tuyệt vọng: いまとなっては, この状況じょうきょうでは, そもそも, もとより.
  • Vế trước thường nêu bối cảnh khiến hành vi trở nên bất khả; vế sau là ~るべくもない.
  • Không dùng để khuyên nhủ hay mệnh lệnh; là phán đoán khách quan của người nói.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~ようがない Không có cách/không thể Gần nghĩa nhưng trung tính, hội thoại hơn. 連絡れんらくさきがないので、らせようがない。
~わけがない Làm gì có chuyện/không đời nào Phủ định khả năng nhưng thiên về cảm xúc. あのひとけるわけがない。
~べきではない Không nên (đạo lý/quy tắc) Khác trục nghĩa: “không nên” vs “không thể”. そんないいかたはすべきではない。
くらべものにならない Không thể so sánh Hội thoại; ~くらべるべくもない là văn viết. かれ才能さいのうわたしとはくらべものにならない。

6. Ghi chú mở rộng

  • “べく” bắt nguồn từ dạng liên dụng của “べし” (khả năng/đáng), trong mẫu này hóa thành phủ định khả thi “~べくもない”.
  • Xuất hiện nhiều trong bình luận báo chí, tiểu thuyết, văn bản học thuật.
  • 想像そうぞうするべくもない” có dùng nhưng “想像そうぞうかたくない” là mẫu khác, nghĩa “không khó để tưởng tượng”. Tránh nhầm.

7. Biến thể & cụm cố định

  • るべくもない/のぞむべくもない/理解りかいするべくもない: các cụm quen thuộc.
  • N + と(は) + くらべるべくもない: “không thể so với …”.
  • いまとなっては~べくもない/そもそも~べくもない: tăng sắc thái bất khả.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~べきではない (không nên). Mẹo: ~べくもない = bất khả; ~べきではない = đạo lý/khuyến cáo.
  • Dùng trong văn nói tự nhiên quá mức sẽ gượng. Thay bằng ~ようがない/無理むりだ trong hội thoại.
  • Thi JLPT hay gài “AはBとくらべるべくもない” vs “AはBにくらべるべくもない”. Dùng と hoặc は~と… là tự nhiên; に là sai.
  • Sau ~べくもない không dùng mệnh lệnh/ý chí.

Quyết tâm – mục đích

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict