1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ gắn |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú hình thái |
| Động từ |
Vます-bỏます + んばかりに |
泣きんばかりに/飛び出しんばかりに |
Diễn tả mức độ “sắp như…/như muốn…” |
| する |
せんばかりに |
土下座せんばかりに謝った |
Dạng đặc biệt của する |
| Kết câu |
~んばかりだ/~んばかりの + N |
割れんばかりの拍手/泣かんばかりだ |
Dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ danh từ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “đến mức như sắp …”, “như muốn … đến nơi”, nhấn mạnh mức độ cực cao nhưng thường là chưa xảy ra thật.
- Miêu tả trạng thái/hình ảnh bên ngoài khiến người nói “cảm thấy như” sắp xảy ra.
- Thường dùng với cảm xúc, cử chỉ mạnh: 泣く, 叫ぶ, 壊れる, 溢れる, 飛び出す…
- Văn phong hơi văn chương/trang trọng hơn ~ほど/~くらい.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は涙を流さんばかりに喜んだ。
Anh ấy vui đến mức như sắp rơi nước mắt.
- 頭を床に擦りつけんばかりに謝った。
Anh ta xin lỗi đến mức như muốn cọ đầu xuống sàn.
- 会場は割れんばかりの拍手に包まれた。
Cả khán phòng vang dội trong tràng pháo tay như muốn vỡ tung.
- 胸が張り裂けんばかりだ。
Lòng như sắp nổ tung.
- コップから水が溢れんばかりに注がれている。
Nước được rót đầy đến mức như muốn tràn ra.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói nhận định “sắp” nhưng thực tế thường chưa xảy ra; thiên về phóng đại ấn tượng.
- Hợp với mô tả văn học, bài báo, kể chuyện; ít dùng trong hội thoại bình thường.
- Không dùng cho các việc khách quan bình thường (× 早起きんばかりに起きた).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ほど/~くらい |
Đến mức |
Trung tính, dùng rộng rãi; không mang sắc thái văn chương |
泣きたいほど嬉しい |
| ~かのように |
Như thể (so sánh ví von) |
So sánh giả định, không nhất thiết “sắp” xảy ra |
雪が砂糖であるかのように白い |
| ~とばかりに |
Như thể nói rằng… |
Nhấn cử chỉ/động tác như muốn nói |
待っていたとばかりに飛び出す |
| ~ばかりだ |
Chỉ còn… (xu hướng) |
Khác nghĩa: chỉ chiều hướng tăng/giảm |
物価は上がるばかりだ |
6. Ghi chú mở rộng
- Cụm cố định rất hay: 割れんばかりの拍手, 溢れんばかりの笑顔/花, 飛び出さんばかりの勢い.
- “せんばかり” của する là dạng cổ; tránh lẫn với phủ định.
- Thường đi với danh từ + の để bổ nghĩa: ~んばかりのN giúp câu tự nhiên hơn.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~んばかりに/~んばかりだ:dùng giữa câu/kết câu.
- ~んばかりの + N:割れんばかりの歓声/壊れんばかりの音.
- Cụm văn chương: 胸が張り裂けんばかり, 飛び上がらんばかり, 土下座せんばかり.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Diễn tả sự việc đã thực sự xảy ra: × 泣いんばかりに泣いた → trùng lặp; nên dùng ほど/くらい.
- Gắn với hành vi thường nhật khách quan → không hợp sắc thái.
- Nhầm với ばかりだ (xu hướng) trong câu hỏi JLPT; chú ý khác trường nghĩa.
- Chọn sai động từ: ưu tiên động từ/cụm gợi hình, cảm xúc mạnh.