1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ gắn |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú hình thái |
| Động từ |
Vます-bỏます + んがため(に) |
勝ちんがために/生き残りんがために |
Biểu thị mục đích mạnh, văn viết/trang trọng |
| する |
せんがため(に) |
改革をせんがために |
Dạng đặc biệt; không phải phủ định |
| Danh từ |
Vます-bỏます + んがための + N |
勝ちんがための戦略 |
Dùng để bổ nghĩa danh từ |
| Biến thể |
… + んがため |
彼は名声を得んがため、過激な発言を繰り返した。 |
Bỏ に vẫn đúng trong văn viết |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “để/nhằm (đạt cho bằng được) …”, biểu thị mục đích với ý chí cực mạnh, đôi khi mang sắc thái “bất chấp”.
- Nhấn mạnh động cơ mãnh liệt, quyết liệt hơn hẳn ~ために, ~ように.
- Thường đi với những mục đích có giá trị lớn (thắng lợi, danh tiếng, sống còn…), đôi khi kéo theo hành vi quá đà.
- Chủ ngữ ở mệnh đề mục đích và mệnh đề chính thường là cùng một chủ thể có chủ ý.
- Phong cách: trang trọng, văn viết, diễn văn, lịch sử; không dùng cho sinh hoạt hằng ngày, mục đích nhỏ.
- Không dùng với câu mệnh lệnh/nhờ vả trực tiếp.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は名声を得んがために、無謀な挑戦を繰り返した。
Anh ta để đạt được danh tiếng đã liên tục liều lĩnh thách thức.
- 会社は生き残りんがために、大規模なリストラを断行した。
Công ty để sống còn đã quyết liệt cắt giảm quy mô lớn.
- 真実を明らかにせんがために、彼女は内部告発をした。
Nhằm làm sáng tỏ sự thật, cô ấy đã tố giác nội bộ.
- 彼は勝たんがための戦略を練りに練った。
Anh ấy đã trau chuốt chiến lược nhằm chiến thắng.
- 難民は戦火を逃れんがため、国境へと向かった。
Người tị nạn để thoát chiến tranh đã hướng đến biên giới.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái quyết liệt, “bằng mọi giá”. Dùng khi muốn nhấn mạnh động cơ mạnh mẽ hoặc tính chính đáng (hoặc đáng chê) của hành vi.
- Thường xuất hiện cùng từ vựng nặng: 無謀, 極端, 決行, 犠牲, 断行…
- Không gắn với mục đích tự nhiên/khách quan (ví dụ: “để không bị muộn giờ tàu” thường dùng ~ように/ために).
- Đặt trước danh từ bằng ~んがための + N để làm nổi bật tính “vì mục đích X”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~ために |
Để/ vì (trung tính) |
Trung tính, dùng rộng rãi; không nhất thiết có ý chí mạnh |
合格するために勉強する |
| ~ように |
Để (mục tiêu khách quan/khả năng) |
Không nhấn ý chí; dùng với khả năng, máy móc, hiện tượng |
遅れないように早く出る |
| ~べく |
Để (văn viết) |
Trang trọng nhưng nhẹ hơn ~んがために |
成功すべく努力した |
| ~がために(原因) |
Vì (lý do tiêu cực) |
Cùng hình thái nhưng mang nghĩa “vì” khi là mệnh đề lý do |
貧しいがために進学を断念した |
6. Ghi chú mở rộng
- “せんがため” là dạng cổ của “する” dùng trong cấu trúc này; không phải phủ định “しない”.
- Với 来る, dạng cổ “こんがため” tồn tại nhưng hiếm; nên tránh trong luyện thi, dùng động từ thay thế (来訪す, 訪れる…).
- Trong văn học/diễn văn, mẫu này thường đặt đầu câu để nhấn mạnh mục đích.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~んがため(に)/~んがため:biến thể có/không có に.
- ~んがための + N:勝たんがための策/生き残らんがための選択.
- コロケーション hay gặp: 名声を得んがために/生き残りんがために/勝たんがために/注目を浴びんがために.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai chủ ngữ: mệnh đề mục đích và mệnh đề chính phải cùng chủ thể chủ ý.
- Dùng cho việc vặt: × 時間を節約せんがために早起きする → nên dùng ~ために/~ように.
- Nhầm “せん” là phủ định: “せんがため” ≠ “しないため”.
- Gắn với câu yêu cầu: × 合格せんがために手伝ってください → mâu thuẫn sắc thái.
- Nhầm với “~がために” (nguyên nhân): cần phân biệt nghĩa “mục đích” vs “vì (tiêu cực)”.