1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~たが最後 |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V-た + が最後 |
いったんV-たが最後、~ / 一度V-たが最後、~ |
Mẫu văn ngôn, nhấn mạnh “một khi đã… thì kết cục không tránh khỏi”. |
| Cụm nhấn mạnh |
いったん/一度 + V-た + が最後 |
一度飲み始めたが最後、~ |
Tăng sắc thái “điểm không thể quay lại”. |
| Vế sau |
Thường là hệ quả tiêu cực/không thể đảo ngược |
~、二度とVない / ~っぱなしだ / ~きりだ |
Ít khi dùng cho kết quả tích cực. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Mẫu ~たが最後 diễn tả: “Một khi đã V thì (hậu quả) là kết cục không thể tránh/không thể quay lại, kéo dài dai dẳng”. Sắc thái mạnh, văn viết/diễn thuyết, thường dùng để cảnh báo hoặc nhấn mạnh tính không thể đảo ngược.
- Khung nghĩa: Điểm bùng -> đường một chiều -> hệ quả cố định (thường xấu).
- Vế sau hay đi với biểu thức khép lại khả năng đảo ngược: 二度と~ない, ~っぱなし, ~きり, もはや~ない.
- Thường dùng với hành vi có tính nghiện/nguy cơ: 手を出す, 足を踏み入れる, 口を出す, 付き合う, 借りる.
- So với ~たら最後: ~たが最後 trang trọng, văn ngôn hơn; mức nhấn mạnh thường mạnh hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 彼にお金を貸したが最後、二度と戻ってこない。
Một khi đã cho anh ta vay tiền thì chẳng bao giờ lấy lại được.
- ギャンブルに手を出したが最後、人生が転落してしまう人もいる。
Một khi đã nhúng tay vào cờ bạc, có người cuộc đời tụt dốc.
- その噂を信じたが最後、彼を正しく評価できなくなる。
Một khi tin lời đồn đó thì không thể đánh giá anh ấy đúng nữa.
- 甘えを許したが最後、子どもは際限なくわがままになる。
Một khi đã cho phép sự nuông chiều thì trẻ sẽ trở nên ích kỷ không điểm dừng.
- 一口飲み始めたが最後、止まらなくなる。
Một khi đã bắt đầu uống một ngụm là không dừng lại được.
- この業界に足を踏み入れたが最後、簡単には抜け出せない。
Một khi đã đặt chân vào ngành này thì không dễ thoát ra.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái mạnh, trang trọng; dùng để cảnh báo/hệ quả nghiêm trọng.
- Vế sau thường là thực tại tất yếu, ngoài kiểm soát; tránh dùng với ý chí/ra lệnh trực tiếp.
- Hay đi kèm trạng từ nhấn mạnh: いったん, 一度, ひとたび.
- Ít dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày; thay bằng ~たら最後 trong khẩu ngữ.
- Không kết hợp tốt với nội dung tích cực rõ rệt (nghe gượng).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~たら最後 |
Một khi đã… thì hết đường lui |
Khẩu ngữ hơn ~たが最後; sức nhấn có thể nhẹ hơn |
借りたら最後、返ってこない。 |
| ~以上(は) |
“Một khi/đã… thì (phải)” |
Nghĩa nghĩa vụ/quy tắc; không phải kết cục tất yếu |
引き受けた以上、最後までやる。 |
| ~からには |
Vì đã… nên đương nhiên |
Tập trung vào ý chí/quyết tâm, không phải “không đảo ngược” |
やるからには全力を尽くす。 |
| ~たとたん |
Vừa mới… thì |
Gần thời điểm, không mang ý “không thể quay lại” |
立ち上がったとたん、めまいがした。 |
| ~かと思うと |
Ngay sau khi… thì |
Liên tiếp thời gian, không phải kết cục cố định |
雨が降ったかと思うと、やんだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Thường dùng trong bài viết nghị luận, tin tức, mô tả rủi ro: 依存・中毒・借金・噂・暴力など.
- Lựa chọn động từ gợi tính “sa chân”: 足を踏み入れる, 手を出す, 首を突っ込む, 甘える.
- Vế sau hay có dạng trạng thái kéo dài: ~続ける, ~っぱなし, ~きり, ~まま.
- Khi viết báo chí/tiêu đề, có thể lược chủ ngữ để tăng tính khái quát.
7. Biến thể & cụm cố định
- 一度V-たが最後, ~ / いったんV-たが最後, ~ / ひとたびV-たが最後, ~
- V-たが最後、二度とV-ない / 元に戻れない / 抜け出せない
- Danh động từ hay đi kèm: 依存になったが最後, うわさを信じたが最後
- Biến thể đồng nghĩa khẩu ngữ: ~たら最後 (xem mục 129)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho kết quả tích cực rõ ràng → không tự nhiên. Nên dùng với hệ quả tiêu cực/khó đảo ngược.
- Vế sau dùng ý chí/ra lệnh trực tiếp (~なさい/~してください) → sai sắc thái.
- Nhãn thời gian nhầm với ~たとたん: ~たが最後 không nói “ngay sau”, mà “không thể quay lại”.
- Nhầm với ~以上(は)/~からには: hai mẫu kia là nghĩa vụ/quy luật, không hàm “điểm không thể quay lại”.
- JLPT bẫy: chọn đáp án có từ khóa 二度と/~っぱなし/~きり đi kèm ~たが最後 là dấu hiệu đúng.