Chủ yếu đi với danh từ chỉ “sự kỳ vọng/lo lắng/ý kiến/khuyên can của người khác hoặc hoàn cảnh”.
Biến thể
N + をよそにして
周囲の期待をよそにして、彼は自分の道を行く。
Dạng có して ít dùng hơn; dạng ngắn をよそに là chuẩn.
Cụm danh hóa
N + をよそに + V
世間の批判をよそに計画を続行した。
Thường đi kèm động từ hành vi có chủ ý của con người.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Bất chấp/Phớt lờ/Không màng tới N: Người/nhóm hành động coi như không có N (sự phản đối, lo lắng, kỳ vọng, lời cảnh báo, dư luận...).
Sắc thái đánh giá: Hàm ý phê phán hoặc ngạc nhiên trước việc “bỏ ngoài tai” điều đáng lẽ phải để tâm.
Phạm vi dùng: Chủ yếu mô tả hành vi của người khác/nhóm thứ ba; hạn chế dùng nói về chính mình trong ngữ cảnh trang trọng (nếu dùng về mình dễ thành khoe “bất chấp tất cả”).
Không dùng cho hiện tượng tự nhiên tự phát: phải là hành vi có ý chí. Tránh nói kiểu “天気をよそに雨が降った”.
Trang trọng/viết lách; gần nghĩa với ~もかまわず nhưng nhấn mạnh “phớt lờ phản ứng xung quanh” hơn là “không để ý tới sự bất tiện”.
3. Ví dụ minh họa
親の心配をよそに、彼は海外へ一人旅に出た。 Bất chấp sự lo lắng của cha mẹ, anh ấy đã đi du lịch nước ngoài một mình.
世間の非難をよそに、その企業は事業を拡大し続けた。 Bất chấp sự chỉ trích của dư luận, công ty đó vẫn tiếp tục mở rộng kinh doanh.
医者の忠告をよそに、彼は無理なトレーニングを続けている。 Phớt lờ lời khuyên của bác sĩ, anh ta vẫn tập luyện quá sức.
家族の反対をよそに、二人は同棲を始めた。 Bỏ ngoài tai sự phản đối của gia đình, hai người đã bắt đầu sống chung.
台風接近の警報をよそに、一部の登山者は入山を強行した。 Bất chấp cảnh báo bão áp sát, một số người leo núi vẫn cố leo.
周囲の期待をよそに、彼女は大企業への就職ではなく起業を選んだ。 Không màng kỳ vọng xung quanh, cô ấy chọn khởi nghiệp thay vì vào tập đoàn lớn.
4. Cách dùng & sắc thái
Danh từ thường gặp: 親の心配・家族の反対・周囲の期待・世間の批判/非難・医者の忠告・危険/リスク・規則/ルール.
Nối tiếp: Sau ~をよそに là mệnh đề hành động có chủ ý (~する/~続ける/~強行する...).
Sắc thái phê bình/gián cách: người nói đứng ở vị trí quan sát, đánh giá.
Mức độ văn viết cao; hợp với bài luận, báo chí, tin tức.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
~をよそに
Bất chấp, phớt lờ (kỳ vọng/lo lắng/khuyên can của người khác)