1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~の手前 |
Ví dụ cấu trúc |
Nghĩa khái quát |
| Danh từ |
N + の手前、… |
子どもの手前、…/先生の手前、… |
Vì “trước mặt/vì thể diện với N” nên… |
| Động từ |
V(辞書形/た)+ 手前、… |
約束した手前、…/強く言った手前、… |
Vì đã … (nên bị ràng buộc, khó làm khác) |
| Vị trí |
Đầu câu/mệnh đề |
…手前、引き下がれない。 |
Biểu hiện ràng buộc thể diện/hoàn cảnh |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: Vì ở trước mặt ai/vì thể diện/vì đã lỡ nói/làm gì đó nên khó làm điều trái ngược, buộc phải giữ kẽ/giữ lời.
- Sắc thái: Tự ràng buộc, chịu áp lực xã hội/thể diện; thường gắn với người nói hoặc người trong phe người nói.
- N + の手前 nhấn “trước mặt … nên khó xử”; V + 手前 nhấn “đã lỡ … nên không thể rút lại”.
3. Ví dụ minh họa
- 子どもの手前、弱音は吐けない。
Vì trước mặt con, tôi không thể than thở yếu đuối.
- 約束した手前、断るわけにはいかない。
Vì đã hứa rồi nên không thể từ chối.
- 先生の手前、スマホをいじるわけにはいかない。
Trước mặt thầy, không thể nghịch điện thoại.
- 皆の前で強く言った手前、今さら引き下がれない。
Vì đã nói mạnh trước mọi người, giờ không thể lùi.
- 親の手前、派手な服は着にくい。
Vì giữ thể diện với bố mẹ, khó mà mặc đồ loè loẹt.
- 一度やると言った手前、最後まで責任を持つ。
Vì đã nói sẽ làm, nên phải có trách nhiệm đến cùng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nêu lý do “khó làm X” vì rào cản thể diện/xã hội; hay đi với ~わけにはいかない/にくい/しかない/ざるを得ない.
- Giọng điệu mang tính nội tâm, tự bắt buộc; thường dùng ở ngôi nhất hoặc người gần gũi.
- Trung tính đến hơi trang trọng; dùng được trong cả văn nói và viết.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| Nの手前/Vた手前 |
Vì thể diện/đã lỡ… |
Nhấn ràng buộc xã hội/cảm giác ngại |
親の手前、やめた |
| ~以上(は) |
Một khi đã… thì… |
Lý do logic/khách quan hơn, không hẳn vì thể diện |
約束した以上、守るべきだ |
| ~からには |
Đã… thì… |
Mạnh mẽ về nghĩa vụ/ý chí, ít sắc thái “ngại” |
やるからには、勝ちたい |
| ~手前(Không phải ngữ pháp này) |
“Phía bên này” (địa lý) |
Nghĩa khác: この川の手前(bên này bờ sông) |
駅の手前で降りる |
6. Ghi chú mở rộng
- Xuất phát từ nghĩa gốc “phía trước/mặt trước”; từ đó phát triển nghĩa “trước mặt người khác → giữ thể diện”.
- Thường kết hợp với cấu trúc bất khả: ~わけにはいかない/にくい/づらい/しかない/ざるを得ない để nhấn sự bắt buộc.
- Có thể dùng gián tiếp để từ chối/lý giải lịch sự: “上司の手前、今回は見送ります”.
7. Biến thể & cụm cố định
- Nの手前、~わけにはいかない/~しにくい
- Vた手前、~せざるを得ない/~しかない
- 人前(ひとまえ)の手前(tương tự sắc thái “trước mặt mọi người”)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “手前” nghĩa không gian với ngữ pháp “thể diện” → sai ngữ cảnh.
- Vế sau không thể hiện ràng buộc (ví dụ câu tả cảnh) → thiếu tự nhiên.
- Dùng để biện minh bừa bãi cho hành vi tiêu cực → sắc thái ngụy biện, không lịch sự.