~まみれ – Đầy… / toàn…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~まみれ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Noun (chất/điều xấu) N + まみれ どろまみれくつ Chỉ N bám đầy/bao phủ cơ thể/bề mặt
Động từ (dạng tự động) N + まみれ + になる あせまみれになったシャツ Diễn tả trạng thái trở nên “đầy N”
N + に + まみれる N + に + まみれる まみれ Dạng động từ gốc, trang trọng hơn
Thói xấu/tiêu cực trừu tượng N() + まみれ 借金しゃっきんまみれ生活せいかつ Chỉ dùng với nghĩa xấu; không dùng với nghĩa tích cực

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Đầy/loang lổ/bám đầy N”, thường là chất bẩn hoặc thứ khó chịu (どろ, すな, , あせ, あぶら, ほこり...).
  • Có thể dùng ẩn dụ cho trạng thái ngập chìm trong điều tiêu cực: うそまみれ, うわさまみれ, 借金しゃっきんまみれ.
  • Khác với だらけ: まみれ nhấn “bị phủ bề mặt/toàn thân”; だらけ nhấn “nhiều lỗi/vết sai rải rác”.

3. Ví dụ minh họa

  • どろまみれになっても、最後さいごまではしいた。
    Dù lấm bùn, tôi vẫn chạy đến cuối.
  • かれあせまみれのシャツを着替きがえた。
    Anh ấy thay chiếc áo sơ mi đẫm mồ hôi.
  • まみれさわらないでください。
    Xin đừng chạm bằng tay dính đầy máu.
  • うそまみれ報告ほうこくしょでは信頼しんらいうしなうう。
    Một bản báo cáo đầy dối trá sẽ làm mất lòng tin.
  • 借金しゃっきんまみれ生活せいかつからしたい。
    Tôi muốn thoát khỏi cuộc sống ngập trong nợ nần.
  • あぶらまみれ機械きかい丁寧ていねいる。
    Lau sạch cỗ máy dính đầy dầu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Ưu tiên dùng với vật chất có tính “bám/loang/chảy”; trong ẩn dụ, hàm ý tiêu cực mạnh.
  • Trong lối nói lịch sự/miêu tả báo chí, まみれ tạo ấn tượng sống động, đôi khi nặng nề.
  • Không dùng với sự vật tích cực/đáng yêu (× はなまみれ → dùng はなだらけ/はないっぱい).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~まみれ Bị phủ đầy (thứ khó chịu) Nhấn bề mặt/bị dính; tiêu cực どろまみれのふく
~だらけ Toàn là/đầy (rải rác nhiều) Dùng rộng, cả lỗi/thiếu sót 間違まちがいだらけの作文さくぶん
~づくめ Toàn là (thống nhất một chủ đề) Thường trung tính/tích cực, tính đồng bộ しろづくめの服装ふくそう
~だら (Không chuẩn) Tránh nhầm lẫn chính tả × あせだら → ◯ あせだらけ

6. Ghi chú mở rộng

  • Hình ảnh “まみれる” gợi sự khó chịu/bẩn thỉu → dùng ẩn dụ tạo sắc thái phê phán mạnh.
  • Với vật thấm/hút (, ぬの), miêu tả tẩm ướt: まみれ/あせまみれ nghe mạnh hơn so với れた.
  • Có thể phối hợp tính từ: あせまみれでにおう (đầy mồ hôi và bốc mùi).

7. Biến thể & cụm cố định

  • Nにまみれる (động từ): どろにまみれたかお
  • Nまみれになる: あぶらまみれになった
  • Cụm phổ biến: どろまみれ, まみれ, あせまみれ, 借金しゃっきんまみれ, うそまみれ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với danh từ tích cực → không tự nhiên: × 言葉ことばまみれ → nên dùng 言葉ことばだらけ.
  • Dùng cho “lỗi/nhầm” → nên chọn ~だらけ: × 間違まちがいまみれ → ◯ 間違まちがいだらけ.
  • Quên sắc thái tiêu cực → câu nghe quá nặng nề trong ngữ cảnh nhẹ nhàng.

Cụm cố định

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict