Từ vựng
はいしゃ
歯医者
bác sĩ răng
dentist
ーしゅうかん
ー週間
- tuần
- week(s)
クラブかつどう
クラブ活動
hoạt động câu lạc bộ
clud activities
アルバイト
làm thêm
part-time job
テニス
tennis
tennis
しおざきしか
塩崎歯科
phòng khám nha khoa giả tưởng
a fictitious dental clinic
しんりょうじかん
診療時間
thời gian khám bệnh
consultation hours