いくつ~ – Bao nhiêu (cái, tuổi)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng hỏi Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Số lượng “bao nhiêu” Nは いくつ ありますか/ですか りんごは いくつ ありますか Không cần counter khi vật nhỏ, đơn vị rõ
Hành động với số lượng Nを いくつ Vましたか パンを いくつ いましたか Hỏi “đã … mấy cái/quả…”
Hỏi tuổi (lịch sự) おいくつですか 失礼しつれいですが、おいくつですか Lịch sự hơn なんさいですか
Nghĩa “một vài” (danh từ) いくつかの N いくつかの 問題もんだい Nghĩa “vài…/một số…”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • いくつ hỏi số lượng không xác định, thường dùng cho vật nhỏ có thể đếm trực tiếp.
  • Có thể dùng thay なに+counter trong giao tiếp cơ bản; tuy nhiên với đơn vị đặc thù (ほんまいさつ…), なに+counter tự nhiên hơn.
  • おいくつですか dùng lịch sự để hỏi tuổi (đặc biệt với người lớn tuổi).
  • いくつか (danh từ) mang nghĩa “một vài, một số”.

3. Ví dụ minh họa

  • りんごはいくつありますか。
    Có bao nhiêu quả táo?
  • ケーキをいくつべましたか。
    Bạn đã ăn mấy cái bánh?
  • みかんをいくついましたか。
    Bạn đã mua mấy quả quýt?
  • 失礼しつれいですが、おいくつですか。
    Xin phép hỏi, anh/chị bao nhiêu tuổi ạ?
  • ここにはこいくつありますか。
    Ở đây có mấy cái hộp?
  • いくつかの質問しつもんがあります。
    Tôi có một vài câu hỏi.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thân thiện, trung tính; khi lịch sự hoặc nhạy cảm (hỏi tuổi), dùng おいくつですか và thêm đệm 失礼しつれいですが.
  • Nếu cần chính xác đơn vị, dùng なに+counter: ビンはなんほんですか。
  • Trong văn viết, いくつか mang sắc thái “một vài” nhẹ nhàng, không quá xác định con số.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Dùng khi Khác biệt Ví dụ ngắn
いくつ Hỏi số lượng chung Không nêu đơn vị たまごいくつありますか。
なに+counter Hỏi theo đơn vị Chính xác về loại đơn vị たまごなんですか。
なんさい Hỏi tuổi Trung tính あなたはなんさいですか。
おいくつ Hỏi tuổi lịch sự Kính trọng 失礼しつれいですが、おいくつですか。
いくら Hỏi giá Khác hoàn toàn nghĩa これはいくらですか。

6. Ghi chú mở rộng

  • Khi số lượng lớn/không đếm trực tiếp, đổi sang どのくらい/どれくらい: どのくらいいましたか。
  • Nên tránh hỏi tuổi trực tiếp trong tình huống không cần thiết; nếu buộc phải hỏi, dùng おいくつですか để lịch sự.
  • Trong đáp án, dùng 数字すうじ+counter hoặc con số thuần: 3つ/みっつ (cả Hán và thuần Nhật đều được ở N5).

7. Biến thể & cụm cố định

  • いくつか(のN): một vài, một số.
  • ~をいくつください: Cho tôi mấy cái/quả …
  • 全部ぜんぶでいくつ: Tổng cộng là bao nhiêu?

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với いくら (giá tiền): × これはいくつですか → ○ これはいくらですか。
  • Quên dùng counter khi cần: × ペンはいくつですか (mơ hồ) → ○ ペンはなんほんですか。
  • Dùng いくつ để hỏi tuổi người lớn mà thiếu lịch sự; nên dùng おいくつですか/なんさいですか.

Đại từ nghi vấn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict