うちを借りる Thuê nhà
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| 中央線 | tuyến tàu, tuyến trung ương |
| 西荻窪駅 | ga gần nhất, ga nishiogikubo |
| 歩5分 | đi bộ mất 5 phút |
| マンション | nhà chung cư khung bê tông |
| 築5年 | (nhà) xây được 3 năm tuổi (tính từ khi khánh thành) |
| 家賃(7万4千円) | tiền thuê nhà |
| 敷金(2か月分) | tiền đặt cọc |
| 礼金2か月分) | tiền lễ |
| 管理費(6000円) | phí quản lí |
| 南向き | hướng nam |
| スーパーまで(400m) | đến siêu thị 400m |
| 10階建ての8階 | tầng thứ 8 của tòa nhà 10 tầng |
| 2LDK | căn nhà gồm phòng khách, phòng ăn, bếp và 2 phòng |
| 6・6・LDK8 | 6 chiếu (=6 畳) |
| やすい不動産 | đại lý bất động sản |
| *アパート | nhà 1 hoặc 2 tầng, khung gỗ |
| 一戸建て | nhà riêng |
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện đọc
Hội thoại
Luyện nghe
Bài tập
Hán tự
Luyện Kanji
Đọc hiểu
Kiểm tra
Tham khảo
Nâng cao