そちら~ – Phía đó / bạn / ở đó

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với そちら~ Ý nghĩa Ví dụ
Đại từ chỉ thị (lịch sự) そちら Bên phía bạn/ở chỗ bạn; hướng kia (gần người nghe) そちらあめですか。
Tân ngữ/Trạng ngữ nơi chốn そちらへ/に/で Đến/ở/hành động tại phía bạn 午後ごごそちらへきます。
Định ngữ そちらの + N “của phía bạn” そちらの会社かいしゃはどちらですか。
So sánh lịch sự そちら vs そこ/そっち そちら trang trọng hơn そっち/そこ 電話でんわで:そちらのお名前なまえおしえてください。
Đối ứng bộ ba こちら/そちら/あちら Đây/Bên bạn/Đằng kia こちらは田中たなかです。そちらは?

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “そちら” là đại từ lịch sự chỉ phía người nghe (vị trí, tổ chức, nhóm, tình hình bên ấy).
  • Dùng trong điện thoại, email, giao tiếp dịch vụ để lịch sự hơn so với そこ/そっち.
  • Có thể chỉ hướng/đích đến (そちらへ), nơi chốn (そちらで), hoặc thuộc tính sở hữu (そちらのN).
  • Trong hội thoại, “そちらは?” dùng hỏi ngược thông tin phía người nghe (thời tiết, tình hình).

3. Ví dụ minh họa

  • こんにちは。そちらいまなんですか。
    Xin chào. Ở bên bạn bây giờ là mấy giờ?
  • 午後ごご3時さんじごろそちらへうかがいます。
    Tầm 3 giờ chiều tôi sẽ ghé bên bạn.
  • 明日あしたそちらでいましょう。
    Ngày mai hãy gặp ở phía bạn nhé.
  • そちらのくにでははるはいつですか。
    Ở nước của bạn thì mùa xuân là khi nào?
  • こちらはれです。そちらはどうですか。
    Bên tôi trời nắng. Bên bạn thì sao?
  • 電話でんわありがとうございます。ABC会社かいしゃそちらでしょうか。
    Xin cảm ơn đã nghe máy. Có phải bên bạn là công ty ABC không ạ?

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự: dùng そちら thay cho そっち/そこ để tôn trọng người nghe.
  • Tránh dùng trực tiếp để gọi người: thay vì “そちらは田中たなかさんですか”, dùng “田中たなかさまでいらっしゃいますか”. Tuy nhiên trong ngữ cảnh tổ chức, “そちらはABC会社かいしゃですか” là tự nhiên.
  • Cặp đối xứng: こちら(bên tôi)– そちら(bên bạn)– あちら(bên thứ ba/xa cả hai).
  • Đi với trợ từ phù hợp: そちらへ(hướng đến), そちらに(tới/ở), そちらで(tại nơi đó thực hiện hành động).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Mức độ lịch sự/Phạm vi Ví dụ ngắn
こちら Bên tôi/đây Lịch sự こちら山田やまだです。
そちら Bên bạn/ở chỗ bạn Lịch sự そちらあめですか。
あちら Bên kia/đằng kia Lịch sự あちらへおねがいします。
そこ/そっち Ở đó/bên bạn Thân mật そこはあつい?/そっちどう?
御社おんしゃ貴社きしゃ Quý công ty Rất trang trọng (văn viết) 貴社きしゃのご担当たんとうしゃさま

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong điện thoại, có thể mở đầu: そちらはABC会社かいしゃでいらっしゃいますか。
  • Hỏi thời tiết/tình hình: そちらはどうですか/そちらの状況じょうきょうはいかがですか。
  • Trong dịch vụ, nhân viên hay tự xưng こちら, gọi khách là そちら(のご希望きぼう) như một cách lịch sự gián tiếp.

7. Biến thể & cụm cố định

  • そちらこそ(ありがとうございます): Chính bạn (mới là người tôi cần cảm ơn).
  • そちらさま(rất lịch sự, văn nói dịch vụ): Quý khách bên ấy.
  • そちらのご都合つごう: Sự tiện của phía bạn (lịch sự).
  • そちらのほう(かた): Vị/bên phía bạn (khi chỉ người thuộc phía đối tác).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng そこ/そっち trong ngữ cảnh trang trọng thay vì そちら → kém lịch sự.
  • Nhầm trợ từ: “そちらできます” (sai) → nên “そちらへきます”.
  • Gọi thẳng người nghe là そちら trong mọi tình huống → có thể thô. Hãy dùng tên + さま hoặc cách nói kính ngữ phù hợp.
  • Nhầm trục chỉ thị: こちら (bên tôi) ≠ そちら (bên bạn) ≠ あちら (bên kia).

Câu giao tiếp / bổ trợ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict