こちら~ – Phía này / tôi / ở đây

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Cách dùng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Chỉ người/vật (lịch sự) こちら は N です こちら田中たなかさんです。 “Vị này/lần này/cái này là …”
Chỉ phía/hướng こちら へ/に/を こちらへどうぞ。 “Lối này/Phía này”
Sở hữu/bổ nghĩa こちらの N こちらの部屋へや “Căn phòng phía này/của bên tôi”
Danh ngữ lịch sự こちら が N です こちらがお手洗てあらいです。 “Đây là … (chỗ này)”
Chỉ “bên chúng tôi” こちら は ~ こちら三名さんめいです。 “Bên chúng tôi (phía chúng tôi) …”

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

こちら là đại từ chỉ thị lịch sự tương đương “この/ここ/これ” (nhưng lịch sự hơn), nghĩa là “phía này/cái này/người này/bên chúng tôi”.

  • Dùng cho người: “vị này” (lịch sự, lịch thiệp).
  • Dùng cho nơi/hướng: “lối này/phía này”.
  • Dùng cho tổ chức/nhóm: “bên/chúng tôi”.
  • Dùng trong chỉ dẫn, dịch vụ, điện thoại, giới thiệu.

3. Ví dụ minh họa

  • こちら田中たなかさんです。
    Đây là anh Tanaka.
  • こちらへどうぞ。
    Mời đi lối này.
  • こちらがお手洗てあらいです。
    Đây là nhà vệ sinh.
  • こちらの商品しょうひんはいかがですか。
    Quý khách thấy sản phẩm này thế nào ạ?
  • こちらこそ、ありがとうございます。
    Chính tôi mới là người phải cảm ơn.
  • こちら三名さんめいです。
    Bên chúng tôi có 3 người.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự hơn これ/ここ/この; phù hợp dịch vụ, hướng dẫn, giao tiếp trang nhã.
  • Nhẹ nhàng chỉ đường: 受付うけつけこちらです。
  • Giới thiệu người: こちら山田やまだ課長かちょうです。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Từ Ý nghĩa Sắc thái Ví dụ ngắn
こちら cái/phía/người “này” Lịch sự こちらへどうぞ。
これ cái “này” (vật) Trung tính これはペンです。
ここ “ở đây” (nơi) Trung tính ここ東京とうきょうです。
この “(cái) này” + N Trung tính このほん
そちら/あちら phía đó/phía kia (lịch sự) Cùng hệ lịch sự そちらはどうですか。

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm こちらこそ dùng để đáp lại lời cảm ơn/xin lỗi: “chính tôi cũng vậy”.
  • Trong điện thoại/dịch vụ: こちらはABC会社かいしゃでございます。 (Bên chúng tôi là công ty ABC.)
  • “こちらになります” là cách nói lịch sự hóa “đây là ~” (mang sắc thái dịch vụ).

7. Biến thể & cụm cố định

  • こちら/そちら/あちら/どちら (bộ chỉ thị lịch sự).
  • こちらこそよろしくおねがいします。
  • こちらへどうぞ/こちらが入口いりぐちです/こちらのせき

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với これ/ここ: “đây là nhà vệ sinh” lịch sự nên nói こちら手洗てあらいです (không phải これが…).
  • Dùng こちら cho vật xa người nói → nên dùng あちら/そちら tùy khoảng cách/ngữ cảnh.
  • Bỏ の khi bổ nghĩa danh từ: × こちら部屋へや → đúng: こちら部屋へや

Câu giao tiếp / bổ trợ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict