1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Trả lời lý do | [Mệnh đề lý do] + からです。 | 遅れました。道が混んでいた からです。 | Đáp cho “なぜ/どうして”. |
| Trang trọng | ~ですから、[Kết luận]。 | 雨ですから、中止します。 | Đưa lý do trước, lịch sự. |
| Thân mật | [Plain] + からだ。 | 眠い。昨日は遅くまで起きてた からだ。 | Văn nói thân mật. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt “vì/đó là bởi vì …” khi nêu nguyên nhân một cách trực tiếp, súc tích.
- Thường dùng như câu độc lập giải thích, đứng sau câu kết quả hoặc câu hỏi.
- Sắc thái trung tính, dễ dùng trong hội thoại hàng ngày và email cơ bản.
3. Ví dụ minh họa
- A: どうして来なかったんですか。 B: 体調が悪かった からです。
A: Tại sao bạn không đến? B: Vì sức khỏe không tốt. - 遅れてすみません。電車が遅れた からです。
Xin lỗi vì đến muộn. Vì tàu bị trễ. - 今日は休みます。熱がある からです。
Hôm nay tôi nghỉ. Vì bị sốt. - 危ないですから、入らないでください。
Vì nguy hiểm nên xin đừng vào. - それは必要だと思います。安くて便利だ からです。
Tôi nghĩ cái đó cần thiết. Vì rẻ và tiện lợi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để trả lời trực tiếp cho câu hỏi lý do: どうして/なぜ + ~? → [Lý do] + からです。
- Đặt lý do trước cũng được: ~ですから、… (Trang trọng hơn).
- Trong văn nói thân mật: ~からだ/~から (bỏ だ nếu theo sau là câu khác).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~からです | Là vì… (câu giải thích) | Thường dùng như câu trả lời độc lập | 行きません。忙しいからです。 |
| ~ですから、… | Vì… nên… | Đặt lý do trước, lịch sự | 雨ですから、行きません。 |
| ~だから(です) | Vì… (danh từ/na) | Dùng với N/na形容詞: N/na + だから | 学生だから、安い/学生だからです。 |
| ~ので(です) | Bởi vì (nhẹ nhàng) | N4; lịch sự, khách quan hơn ~から | 雨なので、行きません。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Với i形容詞/động từ: [Plain] + からです. Với danh từ/na形容詞: N/na + だ + からです (lịch sự: ~だからです).
- Trong email xin lỗi: ご迷惑をおかけしました。確認が遅れたからです。
- Nếu muốn mềm hơn trong bối cảnh trang trọng, cân nhắc ~のでです/~ためです (ngoài N5).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ですから、~してください (Vì … nên xin hãy …)
- ~からでございます (rất trang trọng trong dịch vụ)
- ~だからだ/~からだよ (thân mật/nhấn mạnh)
- どうしてかと言うと、~からです (nói giải thích dài)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “です” khi câu trước lịch sự: × 忙しいから。→ 忙しいからです (khi trả lời lịch sự).
- Nhầm vị trí だ: × 静かからです → 静かだからです (na形容詞/N cần だ).
- Dùng lặp lý do: × どうして?忙しいからですから… → chỉ cần một “から”.