1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Động từ / Danh từ | N + が + あります 場所 + に + N + があります |
Có (vật, sự vật, sự kiện…) | 机の上に本があります。 Trên bàn có quyển sách. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- ① Diễn tả sự tồn tại của vật vô tri (không có sự sống):
“Có…”, “tồn tại…”. Dùng cho đồ vật, địa điểm, sự kiện, thời gian. - ② Diễn tả việc xảy ra, tồn tại của sự kiện:
“Có (buổi tiệc, cuộc họp, sự kiện…)”. - ③ Không dùng cho người hoặc động vật — khi đó phải dùng “います”.
- Phân biệt:
・あります → vật vô tri (bàn, cây, núi…)
・います → người, động vật (sinh vật).
3. Ví dụ minh họa
- 机の上にペンがあります。
Trên bàn có cây bút. - 公園に桜の木があります。
Trong công viên có cây hoa anh đào. - 明日、会議があります。
Ngày mai có cuộc họp. - この町には大きい病院があります。
Ở thị trấn này có bệnh viện lớn. - 財布の中にお金がありますか。
Trong ví có tiền không?
4. Cách dùng & sắc thái
- Dạng cơ bản: 場所 + に + 物 + が + あります。
→ Diễn tả sự tồn tại ở một nơi cụ thể. - Dạng khác: 時間・イベント + が + あります。
→ Dùng cho sự kiện (cuộc họp, tiệc, lễ hội, v.v.). - Chủ ngữ thường đi với が vì “có gì đó tồn tại”.
- Khi phủ định, dùng dạng: ~が ありません。 → “Không có…”.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~があります | Có (vật vô tri / sự kiện) | Dành cho vật, đồ vật, nơi chốn, sự kiện | 山があります。 |
| ~がいます | Có (người, động vật) | Dành cho sinh vật có sự sống | 犬がいます。 |
| ~がありますか | Có… không? | Dạng nghi vấn, hỏi sự tồn tại | トイレがありますか? |
| ~がありません | Không có… | Dạng phủ định của あります | お金がありません。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Động từ “ある” là tự động từ, diễn tả trạng thái tồn tại, không diễn tả hành động.
- Không dùng “を” với “あります” vì nó không có tân ngữ trực tiếp.
- Trong văn nói, có thể dùng dạng ngắn: 本ある? → Có quyển sách không?
- Phân biệt sắc thái: お金があります。 → “Tôi có tiền.” (nói chung). 財布にお金があります。 → “Trong ví có tiền.” (chỉ nơi cụ thể).
7. Biến thể & cụm thường gặp
- ~が ありません:Không có…(例:時間がありません。)
- ~がありますか:Có… không?(例:トイレがありますか。)
- ~に あります:Có ở đâu đó(例:駅のそばにあります。)
- ~がありますね:Có đấy nhỉ / Có thật nhỉ(例:人がたくさんありますね。)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng sai “います” và “あります”:
✕ 人があります → ○ 人がいます。
✕ 猫があります → ○ 猫がいます。 - Bỏ sót trợ từ “が” hoặc “に”: ✕ 学校あります → ○ 学校に図書館があります。
- Dùng sai chủ ngữ: “私はペンがあります” (sai tự nhiên) → nên nói “ペンがあります” hoặc “私の机にペンがあります”。
- JLPT N5 thường hỏi: chọn đúng giữa “います/あります” và điền đúng “に/が”.