~から、~ – Vì… nên…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo với ~から、~ Ví dụ Ý nghĩa
Động từ V(普通ふつうけい)+から、~ 時間じかんがないから、いそごう。/ かないから、心配しんぱいしないで。 Bởi vì… nên…
形容詞けいようし Adjい + から、~ いそがしいから、にする。 Lý do chủ quan
形容詞けいようし Adjな + だ + から、~ 簡単かんたんだから、一人ひとりでできる。 Với な/めい: dùng だから
名詞めいし N + だ + から、~ あめだから、中止ちゅうしします。
Đảo vị trí ~。なぜなら、理由りゆう + からだ。 かない。なぜなら、いそがしいからだ Kết câu bằng からだ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu nguyên nhân/lý do trực tiếp mang tính chủ quan: “vì… nên…”.
  • Dùng được với mệnh lệnh/đề nghị/yêu cầu: はやくして。時間じかんがないから。/ さむからまどめてください。
  • So với ~ので: ~から mang sắc thái cá nhân, mạnh; ~ので trung lập, lịch sự hơn.

3. Ví dụ minh họa

  • あめだから、今日きょういえにいよう。
    Vì trời mưa nên hôm nay ở nhà đi.
  • 日本語にほんごだから、日本にほん留学りゅうがくしたい。
    Vì thích tiếng Nhật nên tôi muốn du học Nhật.
  • 時間じかんがないから、タクシーでこう。
    Vì không có thời gian nên đi taxi nhé.
  • あぶないから、ここにはいらないでください。
    Vì nguy hiểm nên xin đừng vào đây.
  • けない。なぜなら、仕事しごとがあるからだ
    Tôi không đi được. Vì còn công việc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đặt mệnh đề lý do trước, kết quả sau. Có thể tách câu khi nhấn mạnh lý do: ~。~から。
  • Trong bối cảnh trang trọng/đối với cấp trên, ưu tiên ~ので/~ため(に) thay cho ~から để tránh thô/áp đặt.
  • ~からだ ở cuối câu dùng để trả lời “vì sao”: どうして?― いそがしいからだ

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Sắc thái/Điểm khác Ví dụ ngắn
~から Vì… nên… Chủ quan, dùng được với mệnh lệnh/đề nghị ねむいからかえ
~ので Vì… nên… Khách quan, lịch sự, hạn chế với mệnh lệnh trực tiếp あめなので中止ちゅうしします
~ため(に) Do/bởi vì Trang trọng, mang tính nguyên nhân khách quan 事故じこのため遅延ちえん
~し Vừa… vừa… (lý do liệt kê) Nêu nhiều lý do やすいしちかいし

6. Ghi chú mở rộng

  • “ですから/だから” có thể dùng như liên từ đầu câu để chuyển ý: だから、結論けつろんとして…
  • Trong hội thoại, phần lý do có thể lược bỏ khi ngầm hiểu: かない。だって(=なぜなら)…
  • Với な/めい: hiện tại dùng だから; quá khứ dùng だったから.

7. Biến thể & cụm cố định

  • んだから/~のだから: Nhấn mạnh/biện minh (thân mật/trang trọng nhẹ).
  • なぜなら、~からだ: Khuôn kết luận nêu lý do.
  • ものだから/~もんだから: Vì (tính biện hộ/mềm hóa).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Quên だ với な/めい: × しずから → ○ しずだから; × 学生がくせいから → ○ 学生がくせいだから.
  • Dùng ~から quá thẳng với cấp trên; nên đổi sang ~ので/~ため.
  • Nhầm trật tự thông tin: Lý do trước, kết quả sau trong một câu; nếu đảo, dùng からだ/なぜなら để rõ ràng.

Câu giao tiếp / bổ trợ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict