~はたいへんです – Rất vất vả, khó khăn

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
N là chủ đề N は たいへんです 日本語にほんごはたいへんです。 たいへん là tính từ đuôi な (たいへんだ/です).
Danh hóa động từ V-る/ない/た + の は たいへんです あさはやきるのはたいへんです。 の danh hóa hành động.
Bổ nghĩa danh từ たいへんな N たいへんな仕事しごと Dạng “な” đứng trước danh từ.
Phản ứng たいへんですね それはたいへんですね。 Câu cảm thán đồng cảm/lịch sự.
Phủ định/quá khứ たいへんではありません/たいへんでした 今日きょうはたいへんではありません。 Lịch sự/khẳng định quá khứ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “たいへん” diễn tả mức độ khó khăn, vất vả, nghiêm trọng. Dùng để nói việc gì đó “khó/khổ/phiền phức”.
  • Với “N は たいへんです”: đánh giá chung về một môn học, công việc, tình huống.
  • Với “V の は たいへんです”: nhấn mạnh hành động cụ thể là vất vả khi thực hiện.
  • Trong ngữ cảnh bất thường/tai nạn, たいへん có thể hiểu “nghiêm trọng/khủng khiếp”.
  • Dạng cảm thán “たいへんですね” thể hiện sự đồng cảm/lịch sự trong hội thoại.

3. Ví dụ minh họa

  • 日本語にほんごたいへんです
    Tiếng Nhật thì vất vả/khó nhỉ.
  • 毎日まいにち残業ざんぎょうたいへんです
    Làm thêm mỗi ngày thì mệt phết.
  • しはたいへんでした
    Chuyển nhà thì đã rất vất vả.
  • あさはやきるのはたいへんです
    Dậy sớm vào buổi sáng là vất vả.
  • それはたいへんですね手伝てつだいましょうか。
    Thế thì vất vả quá nhỉ. Để tôi giúp nhé.
  • この仕事しごとたいへんではありません
    Công việc này không vất vả.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng は để nêu chủ đề cần đánh giá: N は たいへんです. Khi muốn nhấn mạnh chủ thể trong câu trình bày mới, có thể dùng が (mang sắc thái khác) nhưng khuôn mẫu ở đây là は.
  • Dùng たいへんですね khi nghe chuyện khó khăn của người khác, thể hiện lịch sự và cảm thông.
  • Trong văn nói thân mật: たいへんだ/たいへんだった.
  • Tránh dùng たいへん thay cho むずかしい khi nói “độ khó kiến thức” thuần túy. たいへん nghiêng về “vất vả, tốn công, mệt”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu/từ Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
たいへん Vất vả, nghiêm trọng Nhấn gánh nặng/cực nhọc 仕事しごとはたいへんです。
むずかしい Khó (về nội dung/mức độ) Tập trung vào độ khó trí tuệ/kỹ thuật この問題もんだいはむずかしい。
つらい Đau đớn, khổ sở Nhấn cảm xúc/đau đớn tinh thần/thể xác わかれるのはつらい。
きつい Khắc nghiệt, nặng nhọc Văn nói, mạnh hơn たいへん このバイトはきつい。
たいへんに + A/Adv Rất (mức độ cao) Dùng như phó từ trang trọng たいへんにいそがしいです。

6. Ghi chú mở rộng

  • たいへん có thể dùng như phó từ lịch sự “rất”: たいへんおいしい、たいへん失礼しつれいしました.
  • Công thức xã giao: お仕事しごとはたいへんですか (Công việc vất vả không ạ?).
  • Khi nhấn mạnh sự cố nghiêm trọng: たいへんなことになった (Xảy ra chuyện lớn rồi).

7. Biến thể & cụm cố định

  • たいへんですね/たいへんでしたね (đồng cảm)
  • たいへんな + N (たいへんな一日ついたち/たいへんな事故じこ)
  • V の は たいへんです (あるくのはたいへんです)
  • たいへんに + A/Adv (たいへんに残念ざんねんです)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với むずかしい: “Bài toán khó” nên là 問題もんだいはむずかしい, không phải たいへん.
  • Bỏ “の” khi danh hóa động từ: × 勉強べんきょうするはたいへんです → ○ 勉強べんきょうするのはたいへんです.
  • Dùng が thay は khiến trọng tâm câu đổi khác; với mẫu này nên giữ N は たいへんです để nêu chủ đề.
  • Quên chia hình thức lịch sự/quá khứ: たいへんでした (đúng) thay vì たいへんです (khi nói về quá khứ).

Câu giao tiếp / bổ trợ

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict