Bạn đang ở:Home / N5 / Ngữ pháp N5 / ~はたいへんです – Rất vất vả, khó khăn
~はたいへんです – Rất vất vả, khó khăn
Mã quảng cáo 1
1. Cấu trúc cơ bản
Dạng
Cấu trúc
Ví dụ
Ghi chú
N là chủ đề
N は たいへんです
日本語はたいへんです。
たいへん là tính từ đuôi な (たいへんだ/です).
Danh hóa động từ
V-る/ない/た + の は たいへんです
朝早く起きるのはたいへんです。
の danh hóa hành động.
Bổ nghĩa danh từ
たいへんな N
たいへんな仕事
Dạng “な” đứng trước danh từ.
Phản ứng
たいへんですね
それはたいへんですね。
Câu cảm thán đồng cảm/lịch sự.
Phủ định/quá khứ
たいへんではありません/たいへんでした
今日はたいへんではありません。
Lịch sự/khẳng định quá khứ.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
“たいへん” diễn tả mức độ khó khăn, vất vả, nghiêm trọng. Dùng để nói việc gì đó “khó/khổ/phiền phức”.
Với “N は たいへんです”: đánh giá chung về một môn học, công việc, tình huống.
Với “V の は たいへんです”: nhấn mạnh hành động cụ thể là vất vả khi thực hiện.
Trong ngữ cảnh bất thường/tai nạn, たいへん có thể hiểu “nghiêm trọng/khủng khiếp”.
Dạng cảm thán “たいへんですね” thể hiện sự đồng cảm/lịch sự trong hội thoại.
3. Ví dụ minh họa
日本語はたいへんです。 Tiếng Nhật thì vất vả/khó nhỉ.
毎日残業はたいへんです。 Làm thêm mỗi ngày thì mệt phết.
引っ越しはたいへんでした。 Chuyển nhà thì đã rất vất vả.
朝早く起きるのはたいへんです。 Dậy sớm vào buổi sáng là vất vả.
それはたいへんですね。手伝いましょうか。 Thế thì vất vả quá nhỉ. Để tôi giúp nhé.
この仕事はたいへんではありません。 Công việc này không vất vả.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng は để nêu chủ đề cần đánh giá: N は たいへんです. Khi muốn nhấn mạnh chủ thể trong câu trình bày mới, có thể dùng が (mang sắc thái khác) nhưng khuôn mẫu ở đây là は.
Dùng たいへんですね khi nghe chuyện khó khăn của người khác, thể hiện lịch sự và cảm thông.
Trong văn nói thân mật: たいへんだ/たいへんだった.
Tránh dùng たいへん thay cho むずかしい khi nói “độ khó kiến thức” thuần túy. たいへん nghiêng về “vất vả, tốn công, mệt”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu/từ
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
たいへん
Vất vả, nghiêm trọng
Nhấn gánh nặng/cực nhọc
仕事はたいへんです。
むずかしい
Khó (về nội dung/mức độ)
Tập trung vào độ khó trí tuệ/kỹ thuật
この問題はむずかしい。
つらい
Đau đớn, khổ sở
Nhấn cảm xúc/đau đớn tinh thần/thể xác
別れるのはつらい。
きつい
Khắc nghiệt, nặng nhọc
Văn nói, mạnh hơn たいへん
このバイトはきつい。
たいへんに + A/Adv
Rất (mức độ cao)
Dùng như phó từ trang trọng
たいへんに忙しいです。
6. Ghi chú mở rộng
たいへん có thể dùng như phó từ lịch sự “rất”: たいへんおいしい、たいへん失礼しました.
Công thức xã giao: お仕事はたいへんですか (Công việc vất vả không ạ?).
Khi nhấn mạnh sự cố nghiêm trọng: たいへんなことになった (Xảy ra chuyện lớn rồi).
7. Biến thể & cụm cố định
たいへんですね/たいへんでしたね (đồng cảm)
たいへんな + N (たいへんな一日/たいへんな事故)
V の は たいへんです (歩くのはたいへんです)
たいへんに + A/Adv (たいへんに残念です)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Nhầm với むずかしい: “Bài toán khó” nên là 問題はむずかしい, không phải たいへん.
Bỏ “の” khi danh hóa động từ: × 勉強するはたいへんです → ○ 勉強するのはたいへんです.
Dùng が thay は khiến trọng tâm câu đổi khác; với mẫu này nên giữ N は たいへんです để nêu chủ đề.
Quên chia hình thức lịch sự/quá khứ: たいへんでした (đúng) thay vì たいへんです (khi nói về quá khứ).