1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa |
| Liệt kê hành động |
V-た + り、V-た + り + する/します |
映画を見たり、買い物したりします。 |
Liệt kê không toàn bộ |
| Thì quá khứ |
… たり、… たりしました |
旅行に行ったりしました。 |
Nói việc đã làm |
| Phủ định (tham khảo) |
… なかったり、… なかったりする |
行かなかったりします。 |
N5 chủ yếu dùng khẳng định |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liệt kê ví dụ về những việc làm (không toàn bộ). Mang nghĩa “lúc thì … lúc thì …”.
- Thì của câu tùy vào “する/しました”.
- Tự nhiên khi nói về thói quen, lịch trình, hoạt động kỳ nghỉ.
3. Ví dụ minh họa
- 週末は映画を見たり、友だちと遊んだりします。
Cuối tuần tôi xem phim, đi chơi với bạn (v.v.).
- 旅行でお寺を回ったり、写真を撮ったりしました。
Đi du lịch tôi đã thăm chùa, chụp ảnh (v.v.).
- 休みの日に掃除をしたり、昼寝をしたりします。
Ngày nghỉ tôi dọn dẹp, ngủ trưa (v.v.).
- 夏は泳いだり、キャンプをしたりしました。
Mùa hè tôi đã bơi, cắm trại (v.v.).
- 雨の日は家で本を読んだりします。
Ngày mưa tôi ở nhà đọc sách (v.v.).
4. Cách dùng & sắc thái
- Mỗi động từ chuyển về quá khứ ngắn (V-た) rồi thêm り.
- Cuối câu đặt “する/します/しました” để hoàn chỉnh và mang thì.
- Nhấn mạnh tính không toàn bộ, chỉ nêu một vài hoạt động tiêu biểu.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Cách dùng |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| Vたり、Vたりする |
Liệt kê ví dụ hành động |
Không nói thứ tự |
食べたり飲んだりする |
| Vて、Vて |
Nối trình tự |
Nhấn thứ tự xảy ra |
起きて、食べて、出かける |
| NやN |
Liệt kê danh từ |
Không dùng cho động từ |
本やノート |
| とか |
Khẩu ngữ liệt kê |
Tự do hơn, văn nói |
映画とか見る |
6. Ghi chú mở rộng
- Cặp nhịp điệu: 行ったり来たりする/降ったりやんだりする rất tự nhiên.
- Có thể chỉ một mục “〜たりする” để diễn tả “cũng có khi …” (chỉ tham khảo).
- Với Adj (nâng cao): 暑かったり寒かったりします.
7. Biến thể & cụm cố định
- 行ったり来たりする
- 食べたり飲んだりする
- 降ったりやんだりする
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “する/します” ở cuối → câu thiếu vị ngữ.
- Dùng Vて thay Vた trước り: sai dạng.
- Chỉ dùng cho động từ; liệt kê danh từ dùng “や/とか”.