~くらいは~ – Ít nhất thì, chí ít

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~くらいは~ Ví dụ Nghĩa
Danh từ N + くらいは + Mệnh đề 挨拶あいさつくらいはしなさい Ít nhất thì N…
Động từ Vる + くらいは + Mệnh đề 連絡れんらくするくらいはできる Ít nhất thì (làm) V…
Số lượng 数量すうりょう + くらいは + Mệnh đề 五分ごふんくらいはてる Mức tối thiểu
Nhấn mạnh せめて + ~くらいは せめてメールくらいはして “Ít nhất thì” (mang ý trách/năn nỉ)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhấn mức tối thiểu chấp nhận được: “ít nhất thì cũng…”.
  • Thái độ người nói: thường kèm nhắc nhở, trách nhẹ, yêu cầu tối thiểu, hoặc đề nghị.
  • Đối tượng đứng trước くらいは là thứ “dễ làm/điều cơ bản”, hoặc một mức nhỏ.

3. Ví dụ minh họa

  • おくれるなら、電話でんわくらいはれてください。
    Nếu đến muộn thì ít nhất cũng gọi điện chứ.
  • 初対面しょたいめんなら、挨拶あいさつくらいはちゃんとしよう。
    Mới gặp lần đầu thì ít nhất cũng chào hỏi cho đàng hoàng.
  • いそがしくても、メッセージをくらいはできるでしょ。
    Dù bận thì ít nhất cũng đọc được tin nhắn chứ.
  • 試験しけんまえは、単語たんごくらいはおぼえておけ。
    Trước kỳ thi, ít nhất cũng nên nhớ từ vựng đi.
  • 財布さいふわすれても、交通こうつうくらいはっておきなさい。
    Dù quên ví, ít nhất cũng mang theo tiền đi lại chứ.
  • かれあやまくらいはしたほうがいい。
    Ít nhất thì nên xin lỗi anh ấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường đi kèm せめて để tăng sắc thái “tối thiểu”.
  • Đứng trước くらいは là điều hiển nhiên/cơ bản, nên dùng với người dưới/quen biết để tránh thô.
  • Phù hợp trong khuyến nghị/nội quy: 参加さんかするくらいは義務ぎむだ。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~くらい Khoảng/đến mức Không nhất thiết là “ít nhất”, trung tính hơn 10分じゅっぷんくらい
~だけでも Chỉ … thôi cũng Gần nghĩa khi nhấn tối thiểu, nhưng mềm hơn 挨拶あいさつだけでもして
~せめて Ít nhất Trạng từ bổ trợ; くらいは là cấu trúc hạt nhân せめて連絡れんらくして
~くらいなら Nếu chỉ đến mức… Câu điều kiện so sánh, không phải “ít nhất” つくらいならかない

6. Ghi chú mở rộng

  • Sau くらいは thường là mệnh đề mang nghĩa kỳ vọng/yêu cầu (~しなさい/~してほしい/~べきだ…).
  • Trong email công việc, dùng gián tiếp để lịch sự: ご連絡れんらくくらいはいただけますといです。
  • Có thể đi với phủ định để nhấn mạnh tối thiểu: それくらいはむずかしくない(ít nhất cái đó không khó)。

7. Biến thể & cụm cố định

  • せめて + N/Vる + くらいは
  • それ/これ + くらいは …(ít nhất cái đó/cái này thì…)
  • 最低さいていでも + 数量すうりょう + くらいは

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với くらい (mức độ): くらい có hạt は bắt buộc để tạo nghĩa “ít nhất”.
  • Dùng với yêu cầu quá mạnh trong ngữ cảnh lịch sự có thể thô; nên thêm ください/いただけますか.
  • Không dùng cho điều vượt quá “tối thiểu”; nếu yêu cầu nhiều, dùng べき/必要ひつようがある thay vì くらいは.

So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict