まるで~よう – Y như, giống như

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu trúc Nghĩa Ví dụ cấu trúc
So sánh ví von まるで + N の ようだ/ようなN/ようにV Hệt như, cứ như まるでゆめのようだ / まるでどものように
Khẩu ngữ まるで + N みたいだ/みたいなN/みたいにV Cứ như (thân mật) まるで魔法まほうみたいだ
Nhấn mạnh phủ định まるで + ~ない Hoàn toàn không まるでからない
Văn viết まるで + ~かのようだ Cứ như thể (giả định) なにもなかったかのようだ

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

まるで nhấn mạnh mức độ giống/khác thường đến mức “cứ như, hệt như”. Khi đi với ようだ/みたいだ tạo phép so sánh ví von; khi đi với ~ない mang nghĩa “hoàn toàn không”. かのようだ tăng sắc thái giả định, văn viết.

  • まるで + N のようだ: mô tả tổng thể “hệt như N”.
  • まるで + ように/ような: bổ nghĩa cách thức/tính chất.
  • まるで + みたい: khẩu ngữ, thân mật, tần suất cao trong hội thoại.

3. Ví dụ minh họa

  • ここから夜景やけいまるでゆめのようだ
    Quang cảnh đêm nhìn từ đây cứ như trong mơ.
  • かれまるでどものようによろこんだ。
    Anh ấy vui mừng cứ như trẻ con.
  • くもまるで綿めんみたいだ。
    Mây trông cứ như bông vậy.
  • かれまるでなにもなかったかのようにはなつづけた。
    Anh ta tiếp tục nói cứ như chẳng có chuyện gì xảy ra.
  • 専門せんもん用語ようごまるでからない
    Toàn thuật ngữ nên tôi hoàn toàn không hiểu.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh so sánh mang tính hình ảnh, giàu cảm xúc; phù hợp văn miêu tả.
  • Với ~かのようだ: sắc thái “dường như”, tránh khẳng định thực tế.
  • Với ~ない: nghĩa “hoàn toàn không” gần まったく/ぜんぜん, nhưng まるで có cảm giác nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong văn viết.
  • ようだ vs みたいだ: ようだ trang trọng/viết; みたいだ thân mật/nói.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
まるで~ようだ Cứ như, hệt như Nhấn mạnh mạnh まるで別世界べっせかいのようだ
~ようだ Hình như/giống như Trung tính, ít nhấn mạnh あめるようだ
~みたいだ Có vẻ/như là Khẩu ngữ, thân mật あめみたいだ
まったく~ない Hoàn toàn không Phủ định tuyệt đối; không mang nghĩa ví von まったく理解りかいできない
~かのようだ Cứ như thể (giả định) Văn viết, lịch sự ゆめているかのようだ

6. Ghi chú mở rộng

  • Cấu trúc phủ định “まるで~ない” thường dùng khi cảm thấy “bất lực/không hiểu/không có”, mang sắc thái mạnh hơn ぜんぜん trong văn viết.
  • Với hình ảnh cụ thể, まるで + N みたい là lựa chọn tự nhiên trong hội thoại thường ngày.
  • Tránh lạm dụng trong văn trang trọng: chọn ようだ/かのようだ cho cân bằng.

7. Biến thể & cụm cố định

  • まるで別人べつじん(のようだ): như một người khác.
  • まるでダメ: hoàn toàn tệ.
  • まるでやくたたたない: hoàn toàn vô dụng.
  • まるで~かのように: cứ như thể ~ (cách thức).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng まるで với khẳng định nhưng không có ようだ/みたいだ: ×まるで綺麗きれい → 〇まるで綺麗きれいのようだ.
  • Nhầm まるで~ない với まったく~ない: đều “hoàn toàn không”, nhưng まるで hay đi kèm できない/ぶんからない trong văn nhấn mạnh.
  • Nhầm tính trang trọng: みたいだ mang khẩu ngữ, không phù hợp bài viết học thuật; dùng ようだ/かのようだ.

So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict