まるで nhấn mạnh mức độ giống/khác thường đến mức “cứ như, hệt như”. Khi đi với ようだ/みたいだ tạo phép so sánh ví von; khi đi với ~ない mang nghĩa “hoàn toàn không”. かのようだ tăng sắc thái giả định, văn viết.
まるで + N のようだ: mô tả tổng thể “hệt như N”.
まるで + ように/ような: bổ nghĩa cách thức/tính chất.
まるで + みたい: khẩu ngữ, thân mật, tần suất cao trong hội thoại.
3. Ví dụ minh họa
ここから見る夜景はまるで夢のようだ。 Quang cảnh đêm nhìn từ đây cứ như trong mơ.
彼はまるで子どものように喜んだ。 Anh ấy vui mừng cứ như trẻ con.
雲がまるで綿みたいだ。 Mây trông cứ như bông vậy.
彼はまるで何もなかったかのように話し続けた。 Anh ta tiếp tục nói cứ như chẳng có chuyện gì xảy ra.
専門用語でまるで分からない。 Toàn thuật ngữ nên tôi hoàn toàn không hiểu.
4. Cách dùng & sắc thái
Nhấn mạnh so sánh mang tính hình ảnh, giàu cảm xúc; phù hợp văn miêu tả.
Với ~かのようだ: sắc thái “dường như”, tránh khẳng định thực tế.
Với ~ない: nghĩa “hoàn toàn không” gần まったく/ぜんぜん, nhưng まるで có cảm giác nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong văn viết.
ようだ vs みたいだ: ようだ trang trọng/viết; みたいだ thân mật/nói.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
まるで~ようだ
Cứ như, hệt như
Nhấn mạnh mạnh
まるで別世界のようだ
~ようだ
Hình như/giống như
Trung tính, ít nhấn mạnh
雨が降るようだ
~みたいだ
Có vẻ/như là
Khẩu ngữ, thân mật
雨みたいだ
まったく~ない
Hoàn toàn không
Phủ định tuyệt đối; không mang nghĩa ví von
まったく理解できない
~かのようだ
Cứ như thể (giả định)
Văn viết, lịch sự
夢を見ているかのようだ
6. Ghi chú mở rộng
Cấu trúc phủ định “まるで~ない” thường dùng khi cảm thấy “bất lực/không hiểu/không có”, mang sắc thái mạnh hơn ぜんぜん trong văn viết.
Với hình ảnh cụ thể, まるで + N みたい là lựa chọn tự nhiên trong hội thoại thường ngày.
Tránh lạm dụng trong văn trang trọng: chọn ようだ/かのようだ cho cân bằng.
7. Biến thể & cụm cố định
まるで別人(のようだ): như một người khác.
まるでダメ: hoàn toàn tệ.
まるで役に立たない: hoàn toàn vô dụng.
まるで~かのように: cứ như thể ~ (cách thức).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng まるで với khẳng định nhưng không có ようだ/みたいだ: ×まるで綺麗 → 〇まるで綺麗な絵のようだ.
Nhầm まるで~ない với まったく~ない: đều “hoàn toàn không”, nhưng まるで hay đi kèm できない/分からない trong văn nhấn mạnh.
Nhầm tính trang trọng: みたいだ mang khẩu ngữ, không phù hợp bài viết học thuật; dùng ようだ/かのようだ.