~こそ – Chính…, nhấn mạnh

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~こそ Ví dụ Nghĩa/Sắc thái
N N + こそ あなたこそ Chính N, N mới là
Từ chỉ thời gian 今日きょう/今度こんど/今年ことし + こそ 今度こんどこそ合格ごうかくする Nhấn mạnh quyết tâm/kỳ vọng
Lý do ~から + こそ 努力どりょくしたからこそ Chính vì… (nhấn mạnh nguyên nhân)
Đáp lễ こちら + こそ こちらこそ、ありがとうございます。 Chính tôi mới phải… (khiêm nhường/đáp lại)

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hạt nhấn mạnh “chính là/đích thị là”: đưa yếu tố đứng trước thành tiêu điểm.
  • Nhấn lý do với ~からこそ: khẳng định mạnh mối quan hệ nhân quả (“chính vì… nên…”).
  • Nhấn thời điểm quyết định: 今日きょうこそ今度こんどこそ biểu thị quyết tâm/kỳ vọng cao.
  • Dùng trong phép lịch sự đối ứng: こちらこそ(xin đáp lại: chính tôi mới phải cảm ơn/xin lỗi).

3. Ví dụ minh họa

  • 努力どりょくこそ成功せいこうへの近道ちかみちだ。
    Chính nỗ lực mới là con đường gần nhất đến thành công.
  • 今日きょうこそはやるぞ。
    Hôm nay nhất định sẽ ngủ sớm.
  • あなたこそ、この仕事しごとにふさわしいひとだ。
    Chính bạn mới là người phù hợp cho công việc này.
  • ささえてくれたからこそ、ここまでられた。
    Chính vì được ủng hộ nên tôi mới đi được đến đây.
  • こちらこそ、ご連絡れんらくありがとうございます。
    Chính tôi mới phải cảm ơn bạn đã liên lạc.
  • 今度こんどこそかならつ。
    Lần này nhất định sẽ thắng.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Gắn trực tiếp sau danh từ/từ chỉ thời gian để nhấn mạnh tiêu điểm.
  • Trong ~からこそ, vế sau thường là kết quả tích cực/mong muốn; sắc thái khẳng định mạnh.
  • Không gắn trực tiếp sau động/tính từ (trừ các cụm cố định như からこそ); cần danh từ hóa nếu muốn.
  • Sử dụng trong lời đáp lịch sự: こちらこそ/いえいえ、こちらこそ

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Chủ đề/nhấn tương phản Nhấn yếu hơn こそ; こそ nêu tiêu điểm mạnh きみできる → きみこそできる
“Cũng” Không tạo tiêu điểm trung tâm như こそ きみできる
さえ Đến cả Nhấn tính bất ngờ; こそ là khẳng định “chính” どもでさえかる
だからこそ Chính vì thế Cụm cố định (だから + こそ); mạnh hơn だから だからこそ挑戦ちょうせんする

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong diễn thuyết/quảng cáo, こそ giúp định vị thông điệp: “いまこそ変革へんかくを(Ngay lúc này chính là lúc đổi thay)”.
  • “N にこそ” ít dùng hơn, để nhấn đối tượng chịu tác động: いまきみこそ必要ひつようだ。
  • Tránh lạm dụng こそ trong văn bản trung tính vì tạo cảm giác cường điệu.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 今日きょう/今年ことし/今度こんど + こそ
  • あなた/くん/こちら + こそ
  • ~から/だから/ゆえに + こそ
  • それこそ(đúng là/chính là…)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng こそ sau động từ/tính từ trực tiếp: sai; cần dùng cụm cố định (からこそ) hoặc danh từ hóa.
  • Nhầm こそ với は: đề thi hay kiểm tra sắc thái nhấn mạnh tiêu điểm của こそ so với は.
  • ~からこそ thường đi với kết quả tích cực; chọn đáp án có sắc thái phù hợp.

So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict