1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu trúc | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| N(で)さえ | N + さえ / N + で + さえ | 子どもでさえ分かる。 彼にさえ話していない。 |
“Ngay cả/đến cả …” |
| Trợ từ cách | に・で・から+さえ | 学校でさえ休校だ。 彼からさえ連絡がない。 |
が/を thường được lược bỏ và gắn さえ trực tiếp: 私さえ知らない。 |
| さえ~ない | N + さえ + Vない | 名前さえ知らない。 水さえ飲まない。 |
“Đến cả … cũng không …” |
| ~さえ~ば(điều kiện đủ) | N + さえ + Vば Vます + さえ + すれば Aい→Aく + さえ + あれば Aな→Aで + さえ + あれば |
お金さえあればいい。 説明しさえすれば分かる。 静かでさえあれば寝られる。 |
“Chỉ cần … là …” (điều kiện tối thiểu) |
| 数量+さえ | (一度・一円)+さえ | 一度さえ行ったことがない。 | Nhấn mạnh cực hạn thấp/cao |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa 1: Nhấn mạnh mức độ “đến cả/ngay cả” một ví dụ cực đoan → nhấn mạnh bất ngờ, ngoài dự đoán.
- Nghĩa 2: Mẫu điều kiện đủ ~さえ~ば “chỉ cần … là …” → xác định điều kiện tối thiểu để đạt mục tiêu.
- Vị trí: さえ gắn ngay sau yếu tố được nhấn (danh từ/trợ từ cách; với động từ dùng Vます+さえすれば).
- Sắc thái mạnh hơn でも; ですら trang trọng hơn さえ.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は忙しすぎて、昼ご飯さえ食べない。
Anh ấy bận đến mức ngay cả bữa trưa cũng không ăn. - 子どもでさえ理解できる説明にしてほしい。
Mong hãy giải thích sao cho đến trẻ con cũng hiểu được. - お金さえあれば、夢は実現できる。
Chỉ cần có tiền là có thể hiện thực hóa ước mơ. - 連絡しさえすれば、待っているよ。
Chỉ cần liên lạc là tôi sẽ đợi. - 名前さえ知らない人に家を貸せない。
Không thể cho người mà đến tên cũng không biết thuê nhà. - 彼にさえ言えない秘密だ。
Đó là bí mật mà đến với anh ấy tôi cũng không thể nói.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để nhấn mạnh phạm vi ngoại lệ cực đoan, gây bất ngờ.
- Trong ~さえ~ば, さえ đánh dấu “điều kiện tối thiểu”; dạng này rất hay gặp trong JLPT.
- Với が/を: thường bỏ đi và gắn さえ trực tiếp sau danh từ. Với に/で/から/へ: giữ trợ từ + さえ.
- Văn phong: さえ trung tính; ですら trang trọng/văn viết; でも nhẹ hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| さえ | Ngay cả/đến cả; chỉ cần (~ば) | Mạnh, trung tính | 彼さえ知らない |
| ですら | Ngay cả (trang trọng) | Văn viết, lịch sự hơn | 専門家ですら驚く |
| でも | Ngay cả; hoặc “cũng” | Nhẹ, hội thoại, ít nhấn mạnh | 子どもでも分かる |
| まで | Đến/đến cả | Nhấn phạm vi; までに khác nghĩa | 社長まで来た |
| だけ | Chỉ | Giới hạn, không mang sắc thái “ngay cả” | 一回だけ行った |
6. Ghi chú mở rộng
- Phạm vi hạt nhân: さえ nhấn chính xác thành phần đứng trước nó; đổi vị trí sẽ đổi trọng tâm.
- ~てさえいる/~にさえなる tồn tại nhưng ít phổ biến hơn sách giáo khoa; học chắc Nさえ và Vますさえすれば trước.
- Trong phát âm, さえ thường được nhấn mạnh cao độ để biểu thị sự bất ngờ.
7. Biến thể & cụm cố định
- これさえあれば(chỉ cần cái này là…)
- ~しさえすればいい(chỉ cần làm … là được)
- 名前さえ~ない(đến cả tên cũng không …)
- 彼にさえ~ない/~できない
- ここにさえいれば安心だ
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai vị trí さえ: phải đặt ngay sau thành phần được nhấn. 誤)さえ彼に → 正)彼にさえ.
- Nhầm さえ với だけ: さえ là “ngay cả”, だけ là “chỉ”. Ý nghĩa trái nhau trong nhiều ngữ cảnh.
- Quên bỏ が/を: 誤)彼をさえ → Thường dùng 彼さえ.
- Nhầm ~さえ~ば với ~だけで: cả hai đều “chỉ cần”, nhưng ~さえ~ば nhấn điều kiện tối thiểu mạnh hơn.