どんなに~ても – Dù thế nào cũng

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với どんなに~ても Ví dụ cấu trúc Nghĩa
Động từ どんなに V-て + どんなに説明せつめいても Dù có giải thích thế nào
Tính từ -い どんなに A-く + ても どんなにさむても Dù có lạnh thế nào
Tính từ -な どんなに A-でも どんなに大変たいへんでも Dù có vất vả thế nào
Danh từ どんなに N-でも どんなにあめでも Dù có là mưa gì đi nữa

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nhượng bộ cực hạn: “cho dù… đến mức nào đi nữa thì… (kết quả/quan điểm không đổi)”.
  • Nhấn mạnh bằng どんなに: rộng mọi mức độ, mọi cách.
  • Vế sau thường biểu thị kết quả/ý chí/đánh giá không thay đổi, hay mang sắc thái bất biến, khó thay đổi.

3. Ví dụ minh họa

  • どんなにつかれていても約束やくそくまもる。
    Dù có mệt đến đâu, tôi vẫn giữ lời hứa.
  • どんなに練習れんしゅうても、なかなか上達じょうたつしない。
    Dù luyện tập thế nào cũng mãi không tiến bộ.
  • どんなにいそがしくても家族かぞくとの時間じかん大切たいせつだ。
    Dù bận đến mấy, thời gian cho gia đình vẫn quan trọng.
  • どんなにたかてもうつもりだ。
    Dù đắt đến đâu, tôi vẫn định mua.
  • どんなに説明せつめいしてつたわらないことがある。
    Dù giải thích thế nào cũng có lúc không truyền đạt được.
  • どんなに不安ふあんでも挑戦ちょうせんしてみたい。
    Dù lo lắng đến mấy, tôi vẫn muốn thử thách.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn mạnh bằng cách thêm いくら/どれほど thay cho どんなに (sắc thái tương tự).
  • Vế sau thường là mệnh đề khẳng định lập trường/ý chí hoặc phán đoán tổng quát.
  • Phù hợp cả văn nói và văn viết; mang sắc thái “bất chấp mọi mức độ”.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
どんなに~ても Dù thế nào cũng… Phủ trùm mọi mức độ どんなにおそても
いくら~ても Dù bao nhiêu cũng… Nhấn lượng/giá trị (tiền, số lần…) いくらてもない
たとえ~ても Giả sử cho dù… Từ đánh dấu giả định mạnh, trang trọng hơn たとえ失敗しっぱいしてあきらめない
~のに Mặc dù (thực tế) Không phải giả định, nêu nghịch lý 説明せつめいしたのにつたわらない
~ことか Cảm thán “biết bao” Khác chức năng: cảm thán, không điều kiện どんなにうれしかったことか

6. Ghi chú mở rộng

  • Có thể lặp: どんなにどんなに… nhưng thường tránh lặp để không nặng nề.
  • Vế sau phủ định không bắt buộc; cả khẳng định và phủ định đều phổ biến tùy nội dung.
  • Kết hợp với động từ khả năng để nhấn “bất kể cố gắng”: どんなに頑張がんばてもできない。

7. Biến thể & cụm cố định

  • どれほど/どれだけ~ても (biến thể gần nghĩa)
  • いくら~ても (nhấn số lượng/chi phí/cường độ)
  • たとえ~ても (thêm sắc thái giả định mạnh)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với ~ことか: một bên điều kiện, một bên cảm thán.
  • Dùng sai dạng từ: Aい→Aくても; Aな→Aでも; N→Nでも; V→Vてでも? (khác mẫu, không nhầm).
  • Bỏ : phải có “ても/でも”; thiếu “も” là sai cấu trúc.

So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict