1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa chính |
Ví dụ |
| Danh từ + ほど |
N + ほど
|
Đến mức…, bằng…, cỡ… |
彼ほど優しい人はいない。 |
| Động từ / Tính từ + ほど |
Vる/Vない/Aい/Aな + ほど
|
Càng…, thì càng… / Đến mức… |
忙しい ほど、生活が充実する。 |
| Mức độ |
Vる + ほど + (mô tả) |
Đạt tới mức / đến mức |
死ぬ ほど疲れた。 |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
-
① Mức độ “đến mức…”: Diễn tả mức độ cao của trạng thái/hành động.
-
② So sánh: “Không gì bằng…, không ai bằng…”: Thường dùng cấu trúc「Aほど~はない」= “Không có gì … bằng A”.
-
③ Càng… càng…: Thể hiện mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai vế.
-
Lưu ý: Mang tính văn viết / thi JLPT nhiều, có thể dùng trong văn nói nhưng ít hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 彼女のことを 思い出せば出すほど、会いたくなる。
Càng nhớ cô ấy, tôi càng muốn gặp.
- この映画は涙が出る ほど感動的だった。
Bộ phim này cảm động đến mức rơi nước mắt.
- 日本ほど治安がいい国は少ない。
Ít có quốc gia nào an toàn như Nhật Bản.
- 忙しい ほど、時間の大切さがわかる。
Càng bận, càng hiểu giá trị của thời gian.
- 死ぬ ほどお腹がすいた。
Tôi đói đến mức muốn chết.
4. Cách dùng & sắc thái
- Được dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự so sánh mạnh.
- Có thể dùng cả trong cảm xúc tích cực và tiêu cực.
- Trong văn nói thân mật, người ta dùng 「~くらい」 thay cho 「~ほど」.
- Sắc thái trang trọng, phổ biến trong văn viết, bài luận, đề thi JLPT.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ |
|
~ほど
|
Đến mức…, càng…, không gì bằng… |
Trang trọng hơn, dùng trong so sánh mạnh hoặc mức độ. |
泣く ほど嬉しかった。 |
|
~くらい/ぐらい
|
Khoảng…, đến mức… |
Khẩu ngữ, nhẹ hơn ほど. |
死ぬ くらい疲れた。 |
|
~ば~ほど
|
Càng…, càng… |
Diễn tả sự tương quan hai hành động/trạng thái. |
見れば見る ほど好きになる。 |
|
~ほど~ない
|
Không… bằng… |
Công thức phủ định so sánh. |
彼女 ほど優しい人はいない。 |
6. Ghi chú mở rộng
-
ほど có thể đi sau Vる, Vない, Aい, Aな, N.
- Trong văn chương có dạng 「Aといってもいい ほどだ」= "đến mức có thể nói là…".
- 「どれ ほど~か」 diễn tả mức độ mạnh: “Biết bao…”.
7. Biến thể & cụm cố định
-
~ほどではない:Không đến mức…
-
~たいほど:Đến mức muốn…
-
どれほど~か:Biết bao nhiêu…
-
~といってもいいほど:Có thể nói là đến mức…
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
-
Dùng sai khi không có sự tương quan → cần có logic A thay đổi bao nhiêu → B thay đổi bấy nhiêu.
-
Nhầm với くらい: くらい thân mật hơn, không dùng trong văn trang trọng.
-
Dạng “VればVるほど” bắt buộc động từ phải lặp lại.
- Hay xuất hiện trong JLPT N3-N2 với dạng “AほどBはない”, “Vるほど”.
So sánh – Mức độ – Nhấn mạnh