~おかげで – Nhờ (kết quả tốt)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Cấu tạo Cấu trúc Ví dụ Ghi chú
Danh từ N + の + おかげで 先生せんせいのおかげで Dùng phổ biến nhất
Tính từ-na Na + な + おかげで 親切しんせつおかげで Giữ な
Động từ V-普通ふつうけい + おかげで はやてくれたおかげで Thường là Vた/Vている để chỉ nguyên nhân đã xảy ra
Câu nhấn mạnh ~のは N/じん + おかげだ/おかげです 合格ごうかくできたのは先生せんせいのおかげです Biểu thị biết ơn trực tiếp
Thành ngữ おかげさまで、~。 おかげさまで元気げんきです。 Cụm đáp lễ/biết ơn xã giao

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nêu nguyên nhân tích cực: “nhờ vào … mà … (kết quả tốt)”.
  • Cũng có thể dùng mỉa mai/tiêu cực trong văn nói: “…のおかげで (trái ý)”, nhưng cẩn thận sắc thái.
  • Mang hàm ý biết ơn đối với người/nguyên nhân giúp đạt kết quả.
  • Sử dụng với người, sự vật, điều kiện, hoàn cảnh đều được nếu mang lại lợi ích.

3. Ví dụ minh họa

  • 先生せんせいのおかげでだいいち志望しぼう合格ごうかくできた。
    Nhờ thầy cô mà tôi đỗ nguyện vọng 1.
  • ともだちが手伝てつだってくれたおかげではやわった。
    Nhờ bạn giúp nên xong sớm.
  • 天気てんきがよかったおかげで、ピクニックを満喫まんきつできた。
    Nhờ thời tiết đẹp mà tận hưởng trọn vẹn buổi picnic.
  • あたらしいツールのおかげで作業さぎょう効率こうりつがった。
    Nhờ công cụ mới mà hiệu suất tăng.
  • 渋滞じゅうたいのおかげで大事だいじ会議かいぎおくれた。
    Nhờ “kẹt xe” (mỉa mai) mà tôi trễ cuộc họp quan trọng.
  • みなさまのおかげで無事ぶじにプロジェクトを完了かんりょうできました。
    Nhờ mọi người mà dự án đã hoàn thành suôn sẻ.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng/lịch sự khi bày tỏ biết ơn: ~おかげです/本当ほんとうにありがとうございますと併用へいよう.
  • Tránh dùng với kết quả xấu trong văn viết trang trọng; khi tiêu cực nên dùng ~せいで.
  • Với sự kiện khách quan tích cực (天気てんき制度せいど技術ぎじゅつ), dùng tự nhiên.
  • Với bản thân, tránh tự khen: ×自分じぶんのおかげで成功せいこうした → 〇みなさんのおかげで成功せいこうした。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~おかげで Nhờ… (kết quả tốt) Sắc thái biết ơn/tích cực 努力どりょくのおかげで成功せいこう
~せいで Tại… (kết quả xấu) Tiêu cực, đổ lỗi あめのせいで中止ちゅうし
~ため(に) Do/vì (trung tính) Khách quan, ít sắc thái tình cảm 事故じこのため遅延ちえん
~ので/から Bởi vì Lý do thông thường, trung tính いそがしいのでけない。

6. Ghi chú mở rộng

  • おかげさまで là câu cửa miệng khi được hỏi thăm: “Nhờ trời/Nhờ mọi người, tôi vẫn khỏe”.
  • Trong phát biểu trang trọng, kết lại bằng ~おかげです để bày tỏ tri ân.
  • Trong văn nói, dùng mỉa mai cần cân đối ngữ cảnh để tránh bất lịch sự.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~のは(だれなにのおかげだおかげです
  • おかげさまで、~。
  • みなさんのおかげでたすかりました。
  • ~してくれたおかげで/~のおちからおかげで

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng おかげで cho kết quả xấu trong bài viết trang trọng → nên đổi sang せいで.
  • Sai kết hợp: ×親切しんせつおかげで → 〇親切しんせつおかげで.
  • Nhầm sắc thái với ために: đề thi hay hỏi chọn おかげで (tích cực) hay せいで (tiêu cực).
  • Tự khen: ×自分じぶんのおかげで成功せいこうした (không tự nhiên, thiếu khiêm tốn).

Nguyên nhân – Hệ quả

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict